Có sừng có mỏ là gì? 🦌 Nghĩa CSCM
Có sừng có mỏ là gì? Có sừng có mỏ là thành ngữ ví người cứng cỏi, đáo để, có bản lĩnh hoặc có ưu thế nổi trội hơn người khác. Đây là cách nói dân gian lấy hình ảnh vũ khí tự vệ của loài vật để ẩn dụ cho sự ghê gớm, lợi hại của con người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ thú vị này nhé!
Có sừng có mỏ nghĩa là gì?
Có sừng có mỏ nghĩa là người có bản lĩnh, cứng cỏi, ghê gớm; có ưu thế đặc biệt, nổi trội hơn người. Thành ngữ này thường dùng để miêu tả người đáo để, không dễ bị bắt nạt.
Trong cuộc sống, “có sừng có mỏ” được hiểu theo nhiều sắc thái:
Nghĩa tích cực: Khen ngợi người có tài năng, bản lĩnh, biết tự bảo vệ mình và có khả năng cạnh tranh với người khác. Ví dụ: “Cô ấy giờ có sừng có mỏ rồi, không ai dám ức hiếp.”
Nghĩa trung tính: Chỉ người có thế lực, có quyền lực hoặc có khả năng đặc biệt nào đó khiến người khác phải kiêng nể.
Nghĩa hơi tiêu cực: Đôi khi dùng để chỉ người đanh đá, ghê gớm, khó chịu, không ai muốn đụng vào.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Có sừng có mỏ”
Thành ngữ “có sừng có mỏ” bắt nguồn từ hình ảnh vũ khí tự vệ của các loài động vật. Sừng là khí giới của giống thú như trâu, bò, hươu, nai. Mỏ là khí giới của giống cầm (chim). Người xưa mượn hình ảnh này để ví von người có “vũ khí” riêng, có thế mạnh để tự bảo vệ và đấu tranh.
Sử dụng “có sừng có mỏ” khi muốn nói về người có bản lĩnh, có thế lực hoặc người đáo để, ghê gớm.
Có sừng có mỏ sử dụng trong trường hợp nào?
Dùng “có sừng có mỏ” khi miêu tả người cứng cỏi, có bản lĩnh, có ưu thế hơn người; hoặc khi nói về người đáo để, ghê gớm không ai dám đụng vào.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Có sừng có mỏ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “có sừng có mỏ” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Ngày xưa hiền lành thế, giờ cô ấy có sừng có mỏ rồi, chẳng ai dám bắt nạt.”
Phân tích: Khen ngợi sự trưởng thành, có bản lĩnh hơn trước, biết tự bảo vệ mình.
Ví dụ 2: “Có sừng có mỏ thì gõ với nhau.”
Phân tích: Tục ngữ khuyên người có tài năng, sức mạnh nên ra ganh đua, đọ sức với nhau.
Ví dụ 3: “Đừng tưởng cô ta hiền, cô ta có sừng có mỏ đấy!”
Phân tích: Cảnh báo về người tuy bề ngoài hiền lành nhưng thực chất rất ghê gớm, đáo để.
Ví dụ 4: “Làm ăn trong ngành này phải có sừng có mỏ mới trụ được.”
Phân tích: Nhấn mạnh cần có bản lĩnh, có thế mạnh mới có thể cạnh tranh và tồn tại.
Ví dụ 5: “Anh ấy giờ có sừng có mỏ, là giám đốc công ty lớn rồi.”
Phân tích: Chỉ người đã có địa vị, quyền lực và ưu thế trong xã hội.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Có sừng có mỏ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “có sừng có mỏ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Có nanh có vuốt | Hiền lành |
| Có nanh có nọc | Nhu mì |
| Có mồng có mỏ | Yếu đuối |
| Sừng sỏ | Nhút nhát |
| Nanh nọc | Dễ bắt nạt |
| Ghê gớm | Nhu nhược |
Dịch “Có sừng có mỏ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Có sừng có mỏ | 有角有嘴 (Yǒu jiǎo yǒu zuǐ) | Tough / Formidable | 手強い (Tegowai) | 만만치 않다 (Manmanchi anta) |
Kết luận
Có sừng có mỏ là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ ví người cứng cỏi, có bản lĩnh, ghê gớm hoặc có ưu thế nổi trội hơn người. Hiểu rõ thành ngữ này giúp bạn diễn đạt tiếng Việt sinh động và chính xác hơn.
