Cổ suý là gì? 📣 Nghĩa và giải thích Cổ suý
Cổ suý là gì? Cổ suý (hay cổ súy) là hành động khuyến khích, thúc đẩy, xúi giục người khác làm theo một việc gì đó. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực khi ám chỉ việc kích động người khác làm điều không nên. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cổ suý” ngay bên dưới!
Cổ suý nghĩa là gì?
Cổ suý là từ Hán-Việt, có nghĩa là cổ vũ, khuyến khích, thúc đẩy hoặc xúi giục ai đó thực hiện một hành động nào đó. Đây là động từ thường được dùng trong văn viết và ngôn ngữ trang trọng.
Trong tiếng Việt, từ “cổ suý” được sử dụng với các nghĩa sau:
Theo nghĩa tiêu cực: Cổ suý thường ám chỉ việc kích động, xúi giục người khác làm điều sai trái hoặc không phù hợp. Ví dụ: “cổ suý bạo lực”, “cổ suý lối sống lệch lạc”.
Theo nghĩa tích cực: Trong một số ngữ cảnh, cổ suý mang nghĩa cổ vũ, ủng hộ, khích lệ người khác làm điều tốt đẹp. Ví dụ: “cổ suý tinh thần sáng tạo”, “cổ suý phong trào học tập”.
Trong truyền thông: Từ này hay xuất hiện khi phê phán các nội dung có tính chất kích động, lan truyền tư tưởng không lành mạnh trên mạng xã hội.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cổ suý”
Từ “cổ suý” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “cổ” (鼓) nghĩa là đánh trống, khua chiêng và “suý” (吹) nghĩa là thổi kèn. Nghĩa gốc chỉ hành động đánh trống thổi kèn để cổ vũ quân sĩ ra trận, sau mở rộng thành nghĩa khuyến khích, thúc đẩy.
Sử dụng “cổ suý” khi muốn diễn đạt việc khuyến khích, kích động hoặc thúc đẩy ai đó hành động theo một hướng nào đó.
Cách sử dụng “Cổ suý” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cổ suý” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cổ suý” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cổ suý” ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường được thay bằng các từ đơn giản hơn như “xúi giục”, “kích động” hoặc “cổ vũ”.
Trong văn viết: “Cổ suý” xuất hiện nhiều trong báo chí, văn bản pháp luật, bài nghị luận xã hội và các bài phê bình. Lưu ý: có thể viết “cổ suý” hoặc “cổ súy”, cả hai đều đúng chính tả.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cổ suý”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cổ suý” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bộ phim bị cấm chiếu vì cổ suý bạo lực học đường.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tiêu cực, chỉ việc khuyến khích hành vi xấu.
Ví dụ 2: “Nhiều người nổi tiếng cổ suý lối sống tiêu xài hoang phí trên mạng xã hội.”
Phân tích: Ám chỉ việc lan truyền, kích động người khác bắt chước.
Ví dụ 3: “Chúng ta cần cổ suý tinh thần khởi nghiệp trong giới trẻ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, khuyến khích điều tốt đẹp.
Ví dụ 4: “Bài viết này đang cổ suý cho tư tưởng phân biệt đối xử.”
Phân tích: Phê phán nội dung có tính chất kích động tiêu cực.
Ví dụ 5: “Các nhà cách mạng đã cổ suý phong trào đấu tranh giành độc lập.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, mang nghĩa thúc đẩy, cổ vũ.
“Cổ suý”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cổ suý”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cổ vũ | Ngăn cản |
| Khuyến khích | Cấm đoán |
| Xúi giục | Can ngăn |
| Kích động | Khuyên nhủ |
| Thúc đẩy | Phản đối |
| Ủng hộ | Kìm hãm |
Kết luận
Cổ suý là gì? Tóm lại, cổ suý là hành động khuyến khích, thúc đẩy người khác làm theo một việc nào đó, có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Hiểu đúng từ “cổ suý” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn.
