Cơ sở là gì? 🏗️ Ý nghĩa và cách hiểu Cơ sở
Cơ sở là gì? Cơ sở là cái làm nền tảng, trong quan hệ với những cái được xây dựng trên đó hoặc dựa trên đó mà tồn tại, phát triển. Ngoài ra, từ này còn chỉ đơn vị ở cấp dưới cùng trong một hệ thống tổ chức. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, cách dùng và các ngữ cảnh sử dụng từ “cơ sở” trong tiếng Việt nhé!
Cơ sở nghĩa là gì?
Cơ sở là cái làm nền tảng cho những cái được xây dựng trên đó hoặc dựa trên đó mà tồn tại, phát triển. Đây là từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, từ “cơ sở” mang nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa 1 – Nền tảng: Chỉ điều kiện, tiền đề làm căn cứ cho sự phát triển. Ví dụ: “Thực tiễn là cơ sở của nhận thức”, “Nhận định có cơ sở“.
Nghĩa 2 – Đơn vị cấp dưới: Đơn vị ở cấp dưới cùng, nơi trực tiếp thực hiện các hoạt động sản xuất, công tác của một hệ thống tổ chức. Ví dụ: “Chi bộ là tổ chức cơ sở của Đảng”, “Cán bộ cơ sở“.
Nghĩa 3 – Địa điểm: Từ gọi chung cho nhà máy, xí nghiệp, trụ sở, bệnh viện, trường học và các công trình khác.
Nguồn gốc và xuất xứ của cơ sở
Từ “cơ sở” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “cơ” (基) nghĩa là nền móng, “sở” (所) nghĩa là chỗ, nơi. Ghép lại, “cơ sở” mang nghĩa nền móng, chỗ dựa.
Sử dụng từ “cơ sở” khi nói về nền tảng của một vấn đề, đơn vị tổ chức cấp thấp nhất hoặc địa điểm hoạt động cụ thể.
Cơ sở sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cơ sở” được dùng khi đề cập đến nền tảng lý luận, căn cứ pháp lý, đơn vị hành chính cấp xã phường, hoặc các địa điểm như trường học, bệnh viện, nhà máy.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cơ sở
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cơ sở” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thực tiễn là cơ sở của nhận thức.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa nền tảng, chỉ thực tiễn là điều kiện tiên quyết để hình thành nhận thức.
Ví dụ 2: “Cơ sở y tế ở nông thôn còn thiếu thốn.”
Phân tích: Chỉ các đơn vị y tế như trạm xá, phòng khám tại địa phương.
Ví dụ 3: “Anh ấy là cán bộ cơ sở nhiều năm kinh nghiệm.”
Phân tích: Chỉ cán bộ làm việc ở cấp xã, phường – cấp dưới cùng trong hệ thống hành chính.
Ví dụ 4: “Nhận định này không có cơ sở khoa học.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa căn cứ, chỉ thiếu bằng chứng hoặc lý luận vững chắc.
Ví dụ 5: “Công ty có nhiều cơ sở sản xuất trên cả nước.”
Phân tích: Chỉ các nhà máy, xưởng sản xuất thuộc quyền quản lý của công ty.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cơ sở
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cơ sở”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nền tảng | Thượng tầng |
| Căn cứ | Vô căn cứ |
| Gốc rễ | Ngọn ngành |
| Nền móng | Bề mặt |
| Tiền đề | Kết quả |
| Chỗ dựa | Phụ thuộc |
Dịch cơ sở sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cơ sở | 基础 (Jīchǔ) | Base / Foundation | 基礎 (Kiso) | 기초 (Gicho) |
Kết luận
Cơ sở là gì? Tóm lại, đây là từ chỉ nền tảng, căn cứ hoặc đơn vị cấp dưới cùng trong hệ thống tổ chức. Hiểu đúng nghĩa từ “cơ sở” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
