Cơ số là gì? 📐 Ý nghĩa, cách dùng Cơ số

Cơ số là gì? Cơ số là số dùng làm cơ sở để xây dựng một hệ thống số hoặc là số được nhân với chính nó nhiều lần để tạo thành lũy thừa. Đây là khái niệm quan trọng trong toán học, tin học và cả đời sống. Cùng tìm hiểu chi tiết ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “cơ số” nhé!

Cơ số nghĩa là gì?

Cơ số là số làm nền tảng để xây dựng hệ thống đếm hoặc là số được nhân liên tiếp với chính nó trong phép lũy thừa. Đây là thuật ngữ toán học cơ bản.

Trong toán học, “cơ số” mang hai nghĩa chính:

Cơ số trong hệ đếm: Là số lượng chữ số được sử dụng để biểu diễn số trong hệ đếm đó. Ví dụ: hệ thập phân có cơ số 10 (dùng chữ số 0-9), hệ nhị phân có cơ số 2 (dùng chữ số 0 và 1), hệ thập lục phân có cơ số 16.

Cơ số trong lũy thừa: Trong biểu thức an, số “a” được gọi là cơ số, còn “n” là số mũ. Ví dụ: 3 là cơ số của lũy thừa 310.

Trong đời sống: “Cơ số” còn dùng để chỉ số lượng quy ước làm đơn vị tính cho thiết bị, vật tư. Ví dụ: cơ số thuốc, cơ số đạn trong quân đội.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cơ số”

Từ “cơ số” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “cơ” (基) nghĩa là nền tảng, cơ sở và “số” (數) nghĩa là con số. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong toán học từ thời cổ đại.

Sử dụng “cơ số” khi nói về các hệ đếm, phép lũy thừa hoặc khi đề cập đến số lượng quy chuẩn trong các lĩnh vực chuyên môn.

Cơ số sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cơ số” được dùng trong toán học khi học về hệ đếm, lũy thừa, logarit, trong tin học khi làm việc với hệ nhị phân, và trong y tế, quân sự khi tính toán vật tư.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cơ số”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cơ số” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hệ thập phân có cơ số là 10.”

Phân tích: Chỉ số lượng chữ số (0-9) được dùng trong hệ đếm thập phân.

Ví dụ 2: “Trong lũy thừa 53, cơ số là 5.”

Phân tích: Số 5 được nhân với chính nó 3 lần (5×5×5 = 125).

Ví dụ 3: “Máy tính hoạt động dựa trên hệ nhị phân cơ số 2.”

Phân tích: Hệ nhị phân chỉ dùng hai chữ số 0 và 1 để biểu diễn dữ liệu.

Ví dụ 4: “Bệnh viện cần đảm bảo đủ cơ số thuốc cấp cứu.”

Phân tích: Chỉ số lượng thuốc quy định cần có sẵn cho công tác y tế.

Ví dụ 5: “Logarit cơ số e được gọi là logarit tự nhiên.”

Phân tích: Số e (≈2,718) là cơ số của hàm logarit tự nhiên trong toán học cao cấp.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cơ số”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cơ số”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Căn số Số mũ
Nền số Lũy thừa
Radix Exponent
Base Kết quả
Số gốc Tích số

Dịch “Cơ số” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cơ số 基数 (Jīshù) Base / Radix 基数 (Kisuu) 기수 (Gisu)

Kết luận

Cơ số là gì? Tóm lại, cơ số là số nền tảng trong hệ đếm hoặc số được nhân liên tiếp trong lũy thừa. Hiểu đúng khái niệm cơ số giúp bạn học toán và tin học hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.