Bại Vong là gì? 💔 Nghĩa, giải thích trong đời sống
Bại vong là gì? Bại vong là sự thất bại hoàn toàn dẫn đến diệt vong, sụp đổ của một quốc gia, triều đại hoặc tổ chức. Từ này mang ý nghĩa nặng nề, thường dùng trong văn học và lịch sử để chỉ kết cục bi thảm. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “bại vong” ngay sau đây!
Bại vong nghĩa là gì?
Bại vong là từ Hán Việt, trong đó “bại” nghĩa là thua, thất bại; “vong” nghĩa là mất, diệt vong. Ghép lại, bại vong chỉ sự thất bại dẫn đến tiêu tan, sụp đổ hoàn toàn.
Trong lịch sử, bại vong thường gắn liền với sự sụp đổ của các triều đại, vương quốc sau chiến tranh hoặc loạn lạc. Ví dụ: “Nhà Hồ bại vong sau cuộc xâm lược của quân Minh.”
Khái niệm bại vong ngày nay được mở rộng trong đời sống. Người ta dùng từ này để chỉ sự thất bại thảm hại của doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân khi mất hết tất cả. Khác với “thất bại” thông thường, bại vong nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng – không thể phục hồi.
Nguồn gốc và xuất xứ của bại vong
Bại vong có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, xuất hiện trong các sử sách Trung Quốc từ thời Chiến Quốc. Từ này du nhập vào tiếng Việt qua hệ thống từ Hán Việt, phổ biến trong văn chương và sử học.
Sử dụng bại vong khi muốn diễn tả sự thất bại dẫn đến diệt vong, sụp đổ hoàn toàn của quốc gia, triều đại hoặc tổ chức.
Bại vong sử dụng trong trường hợp nào?
Bại vong được dùng khi nói về sự sụp đổ của triều đại, quốc gia, hoặc ẩn dụ cho doanh nghiệp, tổ chức phá sản hoàn toàn không thể gượng dậy.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bại vong
Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng từ bại vong trong giao tiếp và văn viết:
Ví dụ 1: “Triều đại nhà Nguyễn bại vong trước sức mạnh của thực dân Pháp.”
Phân tích: Dùng đúng nghĩa gốc, chỉ sự sụp đổ của một triều đại trong lịch sử.
Ví dụ 2: “Công ty từng hùng mạnh nay đã bại vong vì quản lý yếu kém.”
Phân tích: Nghĩa mở rộng, ám chỉ doanh nghiệp phá sản hoàn toàn.
Ví dụ 3: “Hôn quân vô đạo khiến cơ nghiệp tổ tiên đi đến bại vong.”
Phân tích: Dùng trong văn cảnh cổ, nói về vua chúa làm mất nước.
Ví dụ 4: “Đế chế La Mã bại vong sau hàng trăm năm suy yếu.”
Phân tích: Chỉ sự sụp đổ của một đế chế lớn trong lịch sử thế giới.
Ví dụ 5: “Nếu không thay đổi, tổ chức này sẽ sớm bại vong.”
Phân tích: Dùng như lời cảnh báo về nguy cơ sụp đổ trong tương lai.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với bại vong
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bại vong:
| Từ đồng nghĩa | Từ trái nghĩa |
|---|---|
| Diệt vong | Hưng thịnh |
| Sụp đổ | Phát triển |
| Tiêu vong | Trường tồn |
| Tan rã | Vững mạnh |
| Suy vong | Thịnh vượng |
Dịch bại vong sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bại vong | 败亡 (Bài wáng) | Downfall / Ruin | 敗亡 (Haibō) | 패망 (Paemang) |
Kết luận
Bại vong là gì? Đó là sự thất bại dẫn đến diệt vong, sụp đổ hoàn toàn. Hiểu rõ định nghĩa bại vong giúp bạn sử dụng chính xác trong văn viết và giao tiếp hàng ngày.
