CIF là gì? 📦 Nghĩa và giải thích CIF

CIF là gì? CIF là viết tắt của Cost, Insurance, Freight (tiền hàng, bảo hiểm, cước phí) – một điều khoản giao hàng trong Incoterms, quy định người bán chịu chi phí vận chuyển và bảo hiểm hàng hóa đến cảng đích. Đây là thuật ngữ quan trọng trong xuất nhập khẩu quốc tế. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách tính giá CIF và phân biệt với FOB ngay sau đây!

CIF nghĩa là gì?

CIF (Cost, Insurance, Freight) là điều khoản thương mại quốc tế trong Incoterms, quy định người bán phải chịu chi phí hàng hóa, bảo hiểm và cước vận chuyển đến cảng đích. Tuy nhiên, rủi ro về mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa sẽ chuyển sang người mua ngay khi hàng được xếp lên tàu tại cảng xuất.

Ba thành phần của CIF bao gồm:

Cost (Chi phí): Giá trị hàng hóa tại cảng xuất, bao gồm giá thành sản xuất, đóng gói và vận chuyển nội địa đến cảng.

Insurance (Bảo hiểm): Chi phí bảo hiểm hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển từ cảng xuất đến cảng đích.

Freight (Cước phí): Chi phí vận chuyển hàng hóa bằng đường biển đến cảng nhập khẩu.

Điều kiện CIF chỉ áp dụng cho vận tải đường biển và đường thủy nội địa, không áp dụng cho vận tải hàng không hay đường bộ.

Nguồn gốc và xuất xứ của CIF

CIF là điều khoản thuộc bộ quy tắc Incoterms do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành từ năm 1936. Qua nhiều lần cập nhật, phiên bản mới nhất là Incoterms 2020.

Sử dụng CIF khi giao dịch mua bán hàng hóa quốc tế bằng đường biển và người bán muốn kiểm soát quá trình vận chuyển, bảo hiểm.

CIF sử dụng trong trường hợp nào?

Điều kiện CIF được sử dụng khi ký kết hợp đồng ngoại thương đường biển, khi người mua muốn nhận hàng tại cảng đích mà không phải lo việc thuê tàu và mua bảo hiểm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng CIF

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng CIF trong thực tế:

Ví dụ 1: “Hợp đồng xuất khẩu gạo theo điều kiện CIF Busan, Incoterms 2020.”

Phân tích: Người bán Việt Nam chịu chi phí vận chuyển và bảo hiểm đến cảng Busan, Hàn Quốc.

Ví dụ 2: “Giá CIF của lô hàng này là 50.000 USD.”

Phân tích: Mức giá đã bao gồm tiền hàng, phí bảo hiểm và cước vận chuyển đến cảng đích.

Ví dụ 3: “Công ty A xuất khẩu cà phê CIF Rotterdam.”

Phân tích: Công ty A chịu mọi chi phí đến cảng Rotterdam, Hà Lan. Rủi ro chuyển giao khi hàng lên tàu tại Việt Nam.

Ví dụ 4: “Doanh nghiệp nên bán CIF thay vì FOB để tăng thu ngoại tệ.”

Phân tích: Khuyến nghị xuất khẩu theo CIF giúp ngành vận tải và bảo hiểm trong nước phát triển.

Ví dụ 5: “Giá CIF = Giá FOB + Cước vận chuyển + Phí bảo hiểm.”

Phân tích: Công thức tính giá CIF chuẩn trong xuất nhập khẩu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với CIF

Dưới đây là bảng tổng hợp các điều khoản liên quan đến CIF:

Điều khoản tương tự Điều khoản đối lập
CIP (Carriage and Insurance Paid To) FOB (Free On Board)
CFR (Cost and Freight) EXW (Ex Works)
DAP (Delivered at Place) FCA (Free Carrier)
DDP (Delivered Duty Paid) FAS (Free Alongside Ship)
CPT (Carriage Paid To) DPU (Delivered at Place Unloaded)

Dịch CIF sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Tiền hàng, bảo hiểm, cước phí 到岸价 (Dào àn jià) Cost, Insurance, Freight 運賃保険料込み (Unchin hokenyō komi) 운임보험료포함 (Unim boheomryo poham)

Kết luận

CIF là gì? Tóm lại, CIF là điều khoản Incoterms quan trọng trong xuất nhập khẩu đường biển, quy định người bán chịu chi phí vận chuyển và bảo hiểm đến cảng đích. Hiểu rõ CIF giúp doanh nghiệp đàm phán hợp đồng hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.