Ngà ngọc là gì? 💎 Nghĩa, giải thích Ngà ngọc
Ngà ngọc là gì? Ngà ngọc là cách nói văn chương chỉ những thứ quý giá, đẹp đẽ, thường dùng để ví von vẻ đẹp mịn màng, trắng trẻo của thân thể người phụ nữ. Đây là từ ghép mang đậm tính ẩn dụ trong tiếng Việt, kết hợp hai vật quý là ngà voi và ngọc thạch. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “ngà ngọc” trong tiếng Việt nhé!
Ngà ngọc nghĩa là gì?
Ngà ngọc là từ ghép chỉ ngà và ngọc – hai vật liệu quý hiếm, thường được dùng trong văn chương để miêu tả vẻ đẹp trong trắng, mịn màng của cơ thể người phụ nữ. Đây là cách nói ẩn dụ, giàu hình ảnh trong ngôn ngữ Việt.
Từ “ngà ngọc” được ghép từ hai thành tố: “ngà” là răng nanh của voi, có màu trắng sáng, mịn màng và rất quý giá; “ngọc” là đá quý, trong suốt, tượng trưng cho sự tinh khiết, cao quý.
Trong văn học và đời sống, ngà ngọc thường xuất hiện trong các ngữ cảnh sau:
Trong văn chương: “Tấm thân ngà ngọc” là cách miêu tả vẻ đẹp hoàn mỹ của người phụ nữ, với làn da trắng mịn như ngà, như ngọc.
Trong giao tiếp: Dùng để khen ngợi vẻ đẹp quý phái, thanh tao hoặc chỉ những vật phẩm có giá trị cao.
Nguồn gốc và xuất xứ của ngà ngọc
Từ “ngà ngọc” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp hai danh từ chỉ vật liệu quý hiếm trong văn hóa phương Đông. Ngà voi và ngọc thạch từ xưa đã được coi là biểu tượng của sự giàu sang, quyền quý.
Sử dụng từ “ngà ngọc” khi muốn miêu tả vẻ đẹp thanh khiết của cơ thể phụ nữ, hoặc khi nói về những vật phẩm quý giá, đáng trân trọng.
Ngà ngọc sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ngà ngọc” được dùng trong văn chương để ca ngợi vẻ đẹp phụ nữ, trong giao tiếp hàng ngày khi khen ngợi làn da trắng mịn, hoặc khi nói về đồ vật quý giá cần được gìn giữ cẩn thận.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng ngà ngọc
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngà ngọc” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nàng có tấm thân ngà ngọc khiến bao chàng trai say đắm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, miêu tả vẻ đẹp hoàn hảo, mịn màng của cơ thể người phụ nữ.
Ví dụ 2: “Làn da ngà ngọc của cô ấy trắng hồng tự nhiên, không cần trang điểm.”
Phân tích: So sánh làn da với ngà ngọc để nhấn mạnh sự mịn màng, trắng sáng.
Ví dụ 3: “Chiếc hộp chứa đầy châu báu ngà ngọc từ thời xa xưa.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ các vật phẩm quý giá được làm từ ngà và ngọc.
Ví dụ 4: “Cô ấy nâng niu đứa con như nâng trứng, như giữ gìn ngà ngọc.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, thể hiện sự trân quý, cẩn thận khi chăm sóc.
Ví dụ 5: “Trong thơ ca cổ, người đẹp thường được ví với ngà ngọc, trăng hoa.”
Phân tích: Nhấn mạnh tính ẩn dụ của ngà ngọc trong văn học truyền thống.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với ngà ngọc
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngà ngọc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngọc ngà | Thô kệch |
| Châu báu | Xấu xí |
| Vàng ngọc | Tầm thường |
| Trân bảo | Rẻ mạt |
| Quý giá | Thô ráp |
| Tinh khiết | Xù xì |
Dịch ngà ngọc sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ngà ngọc | 玉肌 (Yù jī) | Ivory and jade | 玉のような肌 (Tama no yōna hada) | 옥같은 살결 (Ok gateun salgyeol) |
Kết luận
Ngà ngọc là gì? Tóm lại, ngà ngọc là từ ghép chỉ sự quý giá, đẹp đẽ, thường dùng trong văn chương để miêu tả vẻ đẹp mịn màng, trong trắng của thân thể người phụ nữ. Hiểu đúng từ “ngà ngọc” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ văn chương tinh tế và giàu hình ảnh hơn.
