Chưởng khế là gì? 🤝 Ý nghĩa và cách hiểu Chưởng khế

Chưởng khế là gì? Chưởng khế là từ cũ chỉ người có chức vụ chứng thực và quản lý giấy tờ khế ước, tương đương với công chứng viên ngày nay. Đây là thuật ngữ pháp lý thời xưa, thường xuất hiện trong các văn bản hành chính thời Pháp thuộc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chưởng khế” trong tiếng Việt nhé!

Chưởng khế nghĩa là gì?

Chưởng khế là danh từ chỉ viên chức có nhiệm vụ chứng thực, soạn thảo và quản lý các loại giấy tờ khế ước, hợp đồng. Đây là cách gọi cũ của nghề công chứng viên trong hệ thống pháp luật Việt Nam.

Trong hệ thống hành chính thời xưa: Chưởng khế là viên chức được nhà nước trao quyền lập và xác nhận các văn kiện, hợp đồng có giá trị pháp lý. Họ chịu trách nhiệm đảm bảo tính hợp pháp của các giao dịch dân sự.

Trong lĩnh vực pháp luật: Chưởng khế có thẩm quyền soạn thảo các khế ước quan trọng như hôn khế (hợp đồng hôn nhân), khế ước mua bán bất động sản, khế ước tặng cho tài sản.

Ngày nay, chức danh “chưởng khế” đã được thay thế bằng thuật ngữ “công chứng viên” trong hệ thống pháp luật hiện đại của Việt Nam.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chưởng khế”

“Chưởng khế” là từ Hán-Việt, trong đó “chưởng” (掌) nghĩa là coi giữ, quản lý; “khế” (契) nghĩa là khế ước, hợp đồng, giao kèo. Ghép lại có nghĩa là người coi giữ, quản lý các loại khế ước.

Sử dụng “chưởng khế” khi đọc các văn bản pháp luật cổ, tài liệu lịch sử hoặc khi nghiên cứu về hệ thống hành chính thời Pháp thuộc tại Việt Nam.

Chưởng khế sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chưởng khế” được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, pháp luật cổ hoặc khi nhắc đến chức danh công chứng viên theo cách gọi xưa. Ngày nay từ này ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chưởng khế”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chưởng khế” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Viên chưởng khế đã xác nhận hợp đồng mua bán đất đai.”

Phân tích: Chỉ người có thẩm quyền chứng thực giao dịch bất động sản thời xưa.

Ví dụ 2: “Các khế ước do chưởng khế soạn thảo có giá trị pháp lý cao.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò quan trọng của chưởng khế trong việc lập văn bản pháp lý.

Ví dụ 3: “Công chứng nhà nước, từ cũ gọi là chưởng khế.”

Phân tích: Giải thích mối liên hệ giữa thuật ngữ cũ và mới trong hệ thống pháp luật.

Ví dụ 4: “Ông nội tôi từng làm chưởng khế ở tỉnh thời Pháp thuộc.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kể chuyện lịch sử gia đình.

Ví dụ 5: “Hôn khế phải do chưởng khế có thẩm quyền soạn thảo.”

Phân tích: Chỉ quy định pháp luật về hợp đồng hôn nhân thời xưa.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chưởng khế”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chưởng khế”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Công chứng viên Người dân thường
Viên chưởng khế Người không có thẩm quyền
Công lại Tư nhân
Người chứng thực Người ngoài cuộc
Viên chức công chứng Người không liên quan
Nhân viên pháp lý Người bình thường

Dịch “Chưởng khế” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chưởng khế 公證人 (Gōngzhèngrén) Notary 公証人 (Kōshōnin) 공증인 (Gongjeung-in)

Kết luận

Chưởng khế là gì? Tóm lại, chưởng khế là từ cũ chỉ viên chức có thẩm quyền chứng thực và quản lý khế ước, tương đương công chứng viên ngày nay. Hiểu rõ từ này giúp bạn đọc hiểu các văn bản pháp luật cổ và tài liệu lịch sử Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.