Chương chướng là gì? 📋 Ý nghĩa Chương chướng
Chương chướng là gì? Chương chướng là từ láy trong tiếng Việt, mang nghĩa hơi chướng, chỉ trạng thái khiến người khác cảm thấy không hài lòng, hơi khó chịu hoặc không thuận mắt. Đây là cách nói nhẹ nhàng hơn so với “chướng”, thường dùng để miêu tả những điều gây cảm giác không thoải mái nhưng chưa đến mức quá nghiêm trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “chương chướng” trong giao tiếp hàng ngày nhé!
Chương chướng nghĩa là gì?
Chương chướng là tính từ chỉ trạng thái hơi chướng, hơi khó coi, gây cảm giác không thuận mắt hoặc không thoải mái cho người nhìn, người nghe. Đây là từ láy được tạo thành từ việc lặp lại âm “chướng” với biến âm thành “chương”.
Trong giao tiếp đời thường, “chương chướng” thường được dùng khi muốn diễn đạt một cách nhẹ nhàng, ý nhị hơn so với từ “chướng”. Ví dụ: “Nhìn trông chương chướng mắt” nghĩa là nhìn thấy hơi khó chịu, không thuận mắt.
Từ này mang sắc thái trung tính, không quá nặng nề như “chướng mắt” hay “chướng tai”, phù hợp khi muốn góp ý hoặc nhận xét một cách tế nhị trong giao tiếp.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chương chướng”
“Chương chướng” là từ láy thuần Việt, được hình thành từ gốc từ “chướng” – một từ Hán Việt có nghĩa là trái lẽ, không hợp hoàn cảnh, gây khó chịu. Qua quá trình sử dụng, người Việt đã sáng tạo thêm dạng láy âm để làm giảm mức độ nghĩa.
Sử dụng “chương chướng” khi muốn nhận xét nhẹ nhàng về những điều chưa hài hòa, chưa đẹp mắt hoặc hơi phản cảm trong đời sống.
Chương chướng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chương chướng” được dùng khi muốn diễn tả cảm giác hơi khó chịu, không thuận mắt, thường trong ngữ cảnh nhận xét về cách bày trí, ăn mặc hoặc hành vi chưa phù hợp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chương chướng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chương chướng” trong các tình huống cụ thể:
Ví dụ 1: “Cái ghế kê giữa phòng nhìn chương chướng lắm.”
Phân tích: Dùng để nhận xét vị trí đặt đồ vật không hài hòa, gây cảm giác không thuận mắt.
Ví dụ 2: “Anh ấy mặc áo hoa với quần sọc, trông chương chướng thế nào ấy.”
Phân tích: Miêu tả cách phối đồ không phù hợp, tạo cảm giác hơi khó coi.
Ví dụ 3: “Bức tranh treo lệch một bên, nhìn chương chướng mắt quá.”
Phân tích: Chỉ sự không cân đối trong cách trang trí khiến người nhìn thấy không thoải mái.
Ví dụ 4: “Nghe cách nói chuyện của cô ấy sao chương chướng tai.”
Phân tích: Diễn tả cảm giác hơi khó chịu khi nghe lời nói không phù hợp hoàn cảnh.
Ví dụ 5: “Màu sơn tường này phối với rèm cửa nhìn chương chướng.”
Phân tích: Nhận xét về sự kết hợp màu sắc chưa hài hòa trong trang trí nội thất.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chương chướng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chương chướng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chướng mắt | Thuận mắt |
| Khó coi | Đẹp mắt |
| Kỳ cục | Hài hòa |
| Lố lăng | Phù hợp |
| Phản cảm | Dễ nhìn |
| Gượng gạo | Tự nhiên |
Dịch “Chương chướng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chương chướng | 有点碍眼 (Yǒudiǎn àiyǎn) | Slightly offensive / A bit unsightly | ちょっと目障り (Chotto mezawari) | 좀 거슬리는 (Jom geoseullineun) |
Kết luận
Chương chướng là gì? Tóm lại, chương chướng là từ láy tiếng Việt mang nghĩa hơi chướng, hơi khó coi, dùng để nhận xét nhẹ nhàng về những điều chưa hài hòa trong cuộc sống. Hiểu đúng từ này giúp bạn giao tiếp tinh tế và ý nhị hơn.
