Candela là gì? 💡 Ý nghĩa và cách hiểu Candela
Candela là gì? Candela là đơn vị đo cường độ sáng trong hệ đo lường quốc tế SI, ký hiệu là “cd”, dùng để đo lượng ánh sáng mà nguồn sáng phát ra theo một hướng cụ thể. Đây là một trong bảy đơn vị cơ bản của hệ SI, có vai trò quan trọng trong ngành chiếu sáng, quang học và điện tử. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “candela” ngay bên dưới!
Candela nghĩa là gì?
Candela là đơn vị đo cường độ sáng chuẩn quốc tế, biểu thị lượng ánh sáng phát ra từ nguồn sáng theo một hướng nhất định. Đây là danh từ chuyên ngành vật lý, được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật chiếu sáng.
Trong tiếng Việt, từ “candela” được sử dụng với các nghĩa sau:
Trong vật lý và kỹ thuật: Candela đo lường cường độ sáng của nguồn phát ánh sáng như đèn LED, bóng đèn, màn hình. Ví dụ: “Đèn pin này có cường độ 1000 candela.”
Trong đời sống: Thuật ngữ này xuất hiện khi so sánh độ sáng các thiết bị chiếu sáng, giúp người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Trong công nghiệp: Candela là tiêu chuẩn để kiểm định chất lượng đèn, biển báo giao thông và thiết bị hiển thị.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Candela”
Từ “candela” có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là “ngọn nến”. Ban đầu, đơn vị này được định nghĩa dựa trên ánh sáng phát ra từ một ngọn nến tiêu chuẩn.
Sử dụng “candela” khi nói về cường độ sáng, đo lường ánh sáng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và công nghiệp.
Cách sử dụng “Candela” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “candela” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Candela” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “candela” thường dùng khi thảo luận về thông số kỹ thuật đèn, thiết bị chiếu sáng hoặc trong giảng dạy vật lý.
Trong văn viết: “Candela” xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật, catalog sản phẩm, bài báo khoa học và tiêu chuẩn công nghiệp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Candela”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “candela” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đèn pha ô tô này có cường độ sáng 15.000 candela.”
Phân tích: Dùng để mô tả thông số kỹ thuật của thiết bị chiếu sáng.
Ví dụ 2: “Màn hình điện thoại đạt độ sáng 500 candela trên mét vuông.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh so sánh chất lượng màn hình hiển thị.
Ví dụ 3: “Biển báo giao thông phải đạt tối thiểu 1000 candela để đảm bảo nhìn rõ ban đêm.”
Phân tích: Áp dụng trong tiêu chuẩn an toàn giao thông.
Ví dụ 4: “Đèn LED tiết kiệm điện nhưng vẫn đạt 800 candela như đèn sợi đốt.”
Phân tích: So sánh hiệu suất giữa các loại đèn khác nhau.
Ví dụ 5: “Trong hệ SI, candela là đơn vị cơ bản đo cường độ sáng.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, giáo dục.
“Candela”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “candela”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cường độ sáng | Tối |
| Độ sáng | Mờ |
| Lumen (liên quan) | Bóng tối |
| Ánh sáng | Yếu sáng |
| Quang thông | Không phát sáng |
| Chỉ số sáng | Hấp thụ ánh sáng |
Kết luận
Candela là gì? Tóm lại, candela là đơn vị đo cường độ sáng chuẩn quốc tế, quan trọng trong vật lý, kỹ thuật chiếu sáng và đời sống. Hiểu đúng từ “candela” giúp bạn đánh giá chính xác chất lượng các thiết bị phát sáng.
