Chung khảo là gì? 📋 Nghĩa và giải thích Chung khảo
Chung khảo là gì? Chung khảo là danh từ chỉ vòng xét tuyển cuối cùng, quyết định việc tuyển chọn trong một cuộc thi tuyển qua nhiều vòng. Đây là thuật ngữ thường gặp trong các cuộc thi văn học, nghệ thuật, sắc đẹp và nghiên cứu khoa học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách phân biệt chung khảo với chung kết và các ví dụ cụ thể nhé!
Chung khảo nghĩa là gì?
Chung khảo là vòng xét cuối cùng trong việc tuyển chọn gồm nhiều vòng khảo hạch, nơi hội đồng giám khảo đánh giá và quyết định kết quả cuối cùng. Đây là danh từ Hán Việt, thuộc lĩnh vực thi cử và tuyển chọn.
Trong cuộc sống, từ “chung khảo” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:
Trong các cuộc thi: Vòng chung khảo là giai đoạn hội đồng giám khảo xem xét, đánh giá các thí sinh hoặc tác phẩm đã vượt qua vòng sơ khảo để chọn ra người chiến thắng.
Trong nghiên cứu khoa học: Hội đồng đánh giá và xét giải vòng chung khảo có vai trò quan trọng trong việc tìm ra những đề tài xuất sắc nhất.
Phân biệt với chung kết: Chung khảo là vòng xét duyệt, đánh giá của giám khảo; còn chung kết là vòng thi đấu trực tiếp cuối cùng giữa các thí sinh.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chung khảo”
“Chung khảo” là từ Hán Việt, trong đó “chung” (終) nghĩa là “cuối cùng, sau cùng”, “khảo” (考) nghĩa là “xét, khảo hạch”. Từ này có nguồn gốc từ hệ thống thi cử thời phong kiến.
Sử dụng “chung khảo” khi nói về vòng xét duyệt cuối cùng trong các cuộc thi văn học, nghệ thuật, khoa học hoặc các chương trình tuyển chọn.
Chung khảo sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chung khảo” được dùng khi đề cập đến vòng đánh giá, xét duyệt cuối cùng trong cuộc thi viết, nghiên cứu khoa học, thi sắc đẹp hoặc các chương trình tuyển chọn tài năng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chung khảo”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chung khảo” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tác phẩm của anh ấy đã lọt vào vòng chung khảo cuộc thi viết truyện ngắn.”
Phân tích: Chỉ việc tác phẩm được chọn vào vòng xét duyệt cuối cùng của cuộc thi văn học.
Ví dụ 2: “Hội đồng chung khảo sẽ họp vào tuần sau để công bố kết quả.”
Phân tích: Đề cập đến ban giám khảo có trách nhiệm đánh giá và quyết định kết quả cuối cùng.
Ví dụ 3: “Đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên đã vượt qua vòng sơ khảo, tiến vào chung khảo.”
Phân tích: Mô tả quá trình xét duyệt qua nhiều vòng trong cuộc thi nghiên cứu khoa học.
Ví dụ 4: “Đêm chung khảo Miss Grand Vietnam diễn ra tại Nhà thi đấu Phú Thọ.”
Phân tích: Chỉ sự kiện đánh giá, chọn lọc thí sinh trước đêm chung kết cuộc thi sắc đẹp.
Ví dụ 5: “Biên bản họp hội đồng chung khảo ghi nhận ý kiến của tất cả giám khảo.”
Phân tích: Đề cập đến văn bản hành chính trong quá trình xét duyệt cuối cùng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chung khảo”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chung khảo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vòng cuối | Sơ khảo |
| Chung tuyển | Vòng loại |
| Xét duyệt cuối | Sơ tuyển |
| Đánh giá chung | Vòng đầu |
| Tổng khảo | Khảo sát ban đầu |
| Vòng chung | Vòng sơ bộ |
Dịch “Chung khảo” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chung khảo | 終考 (Zhōngkǎo) | Final evaluation / Final round | 最終審査 (Saishū shinsa) | 최종심사 (Choejong simsa) |
Kết luận
Chung khảo là gì? Tóm lại, chung khảo là vòng xét tuyển cuối cùng trong các cuộc thi, nơi hội đồng giám khảo đánh giá và quyết định kết quả, khác với chung kết là vòng thi đấu trực tiếp.
