Chui rúc là gì? 🏠 Nghĩa và giải thích Chui rúc

Chui rúc là gì? Chui rúc là động từ chỉ việc ở, sống trong không gian quá chật hẹp, chen chúc nhau nơi tù túng, thiếu thốn. Từ này thường dùng để mô tả điều kiện sống khó khăn, nghèo khổ hoặc trạng thái ẩn náu, thu mình. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “chui rúc” trong tiếng Việt nhé!

Chui rúc nghĩa là gì?

Chui rúc là động từ mô tả hành động ở, sinh sống trong nơi chật chội, tù túng hoặc chui vào không gian nhỏ hẹp để trú ẩn. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, gợi lên hình ảnh cuộc sống khó khăn, thiếu thốn.

Trong cuộc sống, từ “chui rúc” được hiểu theo các khía cạnh:

Mô tả điều kiện sống: Từ chui rúc thường dùng khi nói về những người nghèo phải sống chen chúc trong nhà ổ chuột, khu nhà tạm bợ. Ví dụ: “Cả gia đình chui rúc trong túp lều nhỏ.”

Trạng thái ẩn náu: Từ này cũng chỉ hành động thu mình, chui vào nơi kín đáo để trốn tránh hoặc tìm sự an toàn. Trẻ nhỏ thường “rúc” vào lòng mẹ khi sợ hãi.

Nghĩa mở rộng: Đôi khi “chui rúc” còn ám chỉ việc lén lút lui tới những nơi không đàng hoàng, mang nghĩa phê phán.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chui rúc”

Từ “chui rúc” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “chui” (đi qua chỗ hẹp) và “rúc” (chui vào chỗ kín, hẹp). Cả hai từ đều gợi hình ảnh di chuyển vào không gian nhỏ, tạo nên nghĩa tổng hợp mạnh mẽ hơn.

Sử dụng từ “chui rúc” khi muốn mô tả cuộc sống chật chội, khó khăn hoặc hành động ẩn náu, thu mình vào nơi kín đáo.

Chui rúc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chui rúc” được dùng khi mô tả điều kiện sống chật hẹp, chen chúc, hoặc khi nói về hành động trú ẩn, thu mình vào nơi nhỏ hẹp để tìm sự an toàn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chui rúc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chui rúc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Người nghèo phải chui rúc trong khu nhà ổ chuột.”

Phân tích: Mô tả điều kiện sống khó khăn, chen chúc trong không gian chật hẹp, tạm bợ.

Ví dụ 2: “Cả gia đình chui rúc trong túp lều nhỏ qua mùa đông.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự chật chội khi nhiều người phải sống chung trong không gian hạn hẹp.

Ví dụ 3: “Đứa bé sợ hãi, rúc vào lòng mẹ khi nghe tiếng sấm.”

Phân tích: Chỉ hành động thu mình, tìm sự che chở và an toàn bên người thân.

Ví dụ 4: “Anh ta suốt ngày chui rúc trong nhà, không chịu ra ngoài giao tiếp.”

Phân tích: Ám chỉ lối sống khép kín, thu mình, ngại tiếp xúc với thế giới bên ngoài.

Ví dụ 5: “Thời chiến tranh, dân làng phải chui rúc trong hầm trú ẩn.”

Phân tích: Mô tả việc ẩn náu trong không gian chật hẹp để tránh nguy hiểm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chui rúc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chui rúc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chui lủi Rộng rãi
Chui nhủi Thoáng đãng
Chen chúc Thoải mái
Co cụm Phóng khoáng
Ẩn náu Cởi mở
Thu mình Tự do

Dịch “Chui rúc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chui rúc 蜷缩 (Quán suō) Huddle / Cower 身を寄せ合う (Mi wo yoseai) 웅크리다 (Ungkeurida)

Kết luận

Chui rúc là gì? Tóm lại, chui rúc là từ mô tả việc sống trong không gian chật hẹp hoặc hành động thu mình, ẩn náu. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác các tình huống trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.