Album là gì? 📀 Ý nghĩa và cách hiểu Album

Album là gì? Album là tập hợp nhiều tác phẩm (thường là bài hát, bản nhạc) được phát hành dưới dạng đĩa CD, băng từ hoặc nền tảng số; hoặc là quyển sổ dùng để lưu giữ ảnh, tem, bưu thiếp. Từ “album” xuất hiện phổ biến trong âm nhạc lẫn đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt album với các khái niệm liên quan nhé!

Album nghĩa là gì?

Album là tập hợp các tác phẩm âm nhạc hoặc hình ảnh được sắp xếp, lưu trữ trong một định dạng thống nhất. Đây là từ vay mượn từ tiếng Anh, được sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt.

Trong âm nhạc: Album là sản phẩm âm nhạc hoàn chỉnh, thường chứa từ 7 bài hát trở lên với thời lượng khoảng 30-60 phút. Một album thể hiện rõ phong cách, tầm nhìn nghệ thuật của ca sĩ hoặc nhóm nhạc. Ví dụ: Album “Hoàng” của Hoàng Thùy Linh, album “m-tp M-TP” của Sơn Tùng.

Trong đời sống: Album ảnh là quyển sổ có các trang giấy cứng hoặc nhựa dùng để lưu giữ hình ảnh, kỷ niệm. Ngoài ra còn có album tem, album bưu thiếp dành cho người sưu tầm.

Trên mạng xã hội: Album còn chỉ tập hợp nhiều hình ảnh được nhóm lại trên Facebook, Instagram hoặc điện thoại.

Nguồn gốc và xuất xứ của Album

Từ “album” có nguồn gốc từ tiếng Latin “albus” nghĩa là “trắng”. Thời La Mã cổ đại, album là tấm bảng sơn trắng dùng ghi thông báo công cộng. Đến thế kỷ 19, từ này được dùng cho các tập sách lưu trữ ảnh, tem. Khi đĩa nhựa ra đời vào thập niên 1940, “album” trở thành thuật ngữ chỉ tập hợp nhiều bản nhạc.

Sử dụng “album” khi nói về sản phẩm âm nhạc hoàn chỉnh hoặc tập sách lưu giữ hình ảnh, kỷ vật.

Album sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “album” được dùng khi đề cập đến sản phẩm âm nhạc của nghệ sĩ, khi nói về việc lưu trữ ảnh cưới, ảnh gia đình, hoặc khi tạo bộ sưu tập hình ảnh trên mạng xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Album

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “album” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ca sĩ Mỹ Tâm vừa ra mắt album mới sau 3 năm vắng bóng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh âm nhạc, chỉ sản phẩm tập hợp nhiều bài hát của nghệ sĩ.

Ví dụ 2: “Mẹ lật giở album ảnh cũ và kể chuyện ngày xưa.”

Phân tích: Chỉ quyển sổ lưu giữ hình ảnh kỷ niệm gia đình.

Ví dụ 3: “Tôi vừa tạo album du lịch Đà Lạt trên Facebook.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh mạng xã hội, chỉ tập hợp ảnh được nhóm theo chủ đề.

Ví dụ 4: “Album debut của nhóm nhạc đã đạt chứng nhận vàng.”

Phân tích: “Album debut” nghĩa là album đầu tay, sản phẩm âm nhạc đầu tiên của nghệ sĩ.

Ví dụ 5: “Ông nội có bộ sưu tập album tem rất quý giá.”

Phân tích: Chỉ tập sách dùng để sưu tầm và bảo quản tem.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Album

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “album”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tuyển tập Single (đĩa đơn)
Bộ sưu tập Bản lẻ
Đĩa LP Track đơn
Tập ảnh Ảnh rời
Sổ lưu niệm Bài riêng lẻ
An bom EP (đĩa mở rộng)

Dịch Album sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Album 专辑 (Zhuānjí) Album アルバム (Arubamu) 앨범 (Aelbum)

Kết luận

Album là gì? Tóm lại, album là tập hợp các tác phẩm âm nhạc hoặc hình ảnh được lưu trữ trong một định dạng thống nhất. Hiểu rõ nghĩa của “album” giúp bạn sử dụng từ này chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.