Chui luồn là gì? 🐛 Ý nghĩa, cách dùng Chui luồn
Chui luồn là gì? Chui luồn là hành động hạ mình một cách đê hèn trước người có quyền thế để mưu cầu danh lợi, xin xỏ. Đây là từ mang sắc thái tiêu cực, chỉ thái độ sống thiếu khí khái, không giữ được phẩm giá bản thân. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những ví dụ cụ thể về từ “chui luồn” trong tiếng Việt nhé!
Chui luồn nghĩa là gì?
Chui luồn là động từ chỉ hành vi tự hạ thấp mình, nịnh bợ, cầu cạnh người có quyền lực hoặc địa vị để đạt được lợi ích cá nhân. Từ này thường dùng với nghĩa phê phán, chê trách.
Trong cuộc sống, từ “chui luồn” còn được hiểu theo các khía cạnh:
Trong công việc: Người chui luồn thường tìm cách nịnh bợ cấp trên, chạy chọt quan hệ thay vì nỗ lực bằng năng lực thực sự. Họ sẵn sàng đánh đổi lòng tự trọng để được thăng tiến.
Trong xã hội: Từ này ám chỉ những người sống thiếu bản lĩnh, dễ dàng khuất phục trước quyền lực và tiền bạc, không dám đấu tranh cho lẽ phải.
Trong văn học: Ca dao có câu “Đem thân luồn cúi vào vòng lợi danh” – phê phán lối sống đánh mất nhân cách vì danh vọng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chui luồn”
Từ “chui luồn” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “chui” (đi qua chỗ hẹp, lén lút) và “luồn” (len lỏi, xuyên qua). Nghĩa bóng phát triển từ hình ảnh người phải cúi mình, luồn lách để đi qua nơi chật hẹp.
Sử dụng từ “chui luồn” khi muốn phê phán thái độ sống hèn nhát, thiếu khí khái, sẵn sàng đánh đổi phẩm giá để đạt mục đích.
Chui luồn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chui luồn” được dùng khi phê phán người nịnh bợ, cầu cạnh kẻ có quyền thế, hoặc khi nói về lối sống thiếu tự trọng, đánh mất nhân cách vì danh lợi.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chui luồn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chui luồn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ta suốt ngày chui luồn xin xỏ để được thăng chức.”
Phân tích: Chỉ hành vi nịnh bợ, cầu cạnh cấp trên một cách đê hèn thay vì làm việc bằng năng lực.
Ví dụ 2: “Người có khí khái không bao giờ chịu chui luồn trước kẻ quyền thế.”
Phân tích: Nhấn mạnh phẩm chất cao quý của người giữ được lòng tự trọng, không khuất phục.
Ví dụ 3: “Đừng vì chút lợi nhỏ mà chui luồn đánh mất nhân cách.”
Phân tích: Lời khuyên răn về việc giữ gìn phẩm giá, không đánh đổi danh dự vì lợi ích.
Ví dụ 4: “Kẻ chui luồn hôm nay, mai sau sẽ bị người đời khinh rẻ.”
Phân tích: Cảnh báo hậu quả của lối sống thiếu tự trọng – mất uy tín và sự tôn trọng.
Ví dụ 5: “Thà nghèo mà thanh cao, còn hơn giàu sang nhờ chui luồn.”
Phân tích: Đề cao giá trị đạo đức, phẩm giá hơn vật chất có được bằng cách bất chính.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chui luồn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chui luồn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Luồn cúi | Khí khái |
| Quỵ lụy | Kiên cường |
| Nịnh bợ | Thẳng thắn |
| Khúm núm | Dũng cảm |
| Xu nịnh | Cương trực |
| Cầu cạnh | Tự trọng |
Dịch “Chui luồn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chui luồn | 卑躬屈膝 (Bēi gōng qū xī) | Grovel / Toady | 卑屈する (Hikutsu suru) | 아첨하다 (Acheomhada) |
Kết luận
Chui luồn là gì? Tóm lại, chui luồn là hành vi hạ mình, nịnh bợ kẻ quyền thế để mưu cầu danh lợi. Hiểu đúng từ này giúp bạn nhận diện và tránh xa lối sống thiếu tự trọng.
