Chức việc là gì? 💼 Ý nghĩa và cách hiểu Chức việc

Chức trách là gì? Chức trách là nhiệm vụ và trách nhiệm mà một người phải thực hiện theo đúng chức vụ được giao trong công việc hoặc tổ chức. Người có chức trách phải hoàn thành bổn phận và chịu trách nhiệm về kết quả công việc. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “chức trách” trong tiếng Việt nhé!

Chức trách nghĩa là gì?

Chức trách là phạm vi nhiệm vụ và trách nhiệm gắn liền với một chức vụ, đòi hỏi người đảm nhận phải hoàn thành đúng theo quy định. Đây là khái niệm quan trọng trong quản lý nhân sự và tổ chức.

Từ “chức trách” gồm hai yếu tố Hán Việt: “chức” (職) nghĩa là nhiệm vụ, vị trí công việc; “trách” (責) nghĩa là trách nhiệm, bổn phận.

Trong công việc: Mỗi vị trí đều có chức trách riêng. Ví dụ: chức trách của giáo viên là giảng dạy, chức trách của bác sĩ là chữa bệnh cứu người.

Trong pháp luật: Chức trách được quy định rõ ràng trong hợp đồng lao động, nội quy cơ quan. Người không hoàn thành chức trách có thể bị kỷ luật.

Trong đời sống: Từ này còn dùng để nói về bổn phận đạo đức, như “chức trách làm cha mẹ”, “chức trách công dân”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chức trách”

Từ “chức trách” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt để chỉ nhiệm vụ gắn với vai trò của một người. Khái niệm này xuất hiện từ thời phong kiến và vẫn phổ biến đến ngày nay.

Sử dụng từ “chức trách” khi nói về nhiệm vụ công việc, bổn phận trong tổ chức, hoặc khi đề cập đến trách nhiệm mà một người phải thực hiện theo vị trí của mình.

Chức trách sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chức trách” được dùng khi mô tả nhiệm vụ của một chức vụ, khi đánh giá việc hoàn thành công việc, hoặc khi nhắc nhở ai đó về bổn phận họ phải thực hiện.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chức trách”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chức trách” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mỗi nhân viên cần nắm rõ chức trách của mình.”

Phân tích: Nhấn mạnh việc hiểu rõ nhiệm vụ được giao trong công việc.

Ví dụ 2: “Anh ấy bị kỷ luật vì không hoàn thành chức trách.”

Phân tích: Chỉ việc không thực hiện đúng nhiệm vụ theo yêu cầu của chức vụ.

Ví dụ 3: “Chức trách của người lãnh đạo là dẫn dắt tập thể.”

Phân tích: Mô tả nhiệm vụ cốt lõi gắn với vị trí quản lý.

Ví dụ 4: “Cô ấy luôn hoàn thành tốt chức trách được giao.”

Phân tích: Khen ngợi việc thực hiện đầy đủ nhiệm vụ và trách nhiệm.

Ví dụ 5: “Chức trách làm cha mẹ là nuôi dạy con cái nên người.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa rộng, chỉ bổn phận đạo đức trong gia đình.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chức trách”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chức trách”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhiệm vụ Vô trách nhiệm
Trách nhiệm Tắc trách
Bổn phận Lơ là
Phận sự Thờ ơ
Nghĩa vụ Trốn tránh
Công vụ Đùn đẩy

Dịch “Chức trách” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chức trách 職責 (Zhízé) Duty / Responsibility 職責 (Shokuseki) 직책 (Jikchaek)

Kết luận

Chức trách là gì? Tóm lại, chức trách là nhiệm vụ và trách nhiệm gắn liền với chức vụ mà một người phải hoàn thành. Hiểu rõ chức trách giúp mỗi người làm tốt công việc và đóng góp hiệu quả cho tổ chức.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.