Lém lỉnh là gì? 😏 Ý nghĩa và cách hiểu Lém lỉnh

Lém lỉnh là gì? Lém lỉnh là tính từ chỉ người nhanh nhẹn, hoạt bát, hay đùa nghịch và có phần tinh quái đáng yêu. Đây là từ thường dùng để miêu tả trẻ em hoặc người có tính cách vui vẻ, láu lỉnh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “lém lỉnh” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Lém lỉnh nghĩa là gì?

Lém lỉnh là tính từ miêu tả người có tính cách nhanh nhẹn, tinh nghịch, hay trêu đùa một cách dí dỏm và đáng yêu. Từ này mang sắc thái tích cực, thể hiện sự thông minh pha chút tinh quái.

Trong tiếng Việt, từ “lém lỉnh” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ tính cách lanh lợi, nhanh trí, hay đùa nghịch. Ví dụ: “Đứa bé lém lỉnh hay trêu chọc mọi người.”

Nghĩa mở rộng: Miêu tả ánh mắt, nụ cười hoặc cử chỉ tinh nghịch, hóm hỉnh. Ví dụ: “Đôi mắt lém lỉnh của cô ấy rất thu hút.”

Trong giao tiếp: Thường dùng với sắc thái yêu thương, trìu mến khi nói về trẻ nhỏ hoặc người trẻ tuổi.

Lém lỉnh có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lém lỉnh” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc nhóm từ láy phụ âm đầu, được hình thành từ ngôn ngữ dân gian. Từ này gợi tả sinh động nét tính cách hoạt bát, tinh nghịch của con người.

Sử dụng “lém lỉnh” khi muốn miêu tả người có tính cách vui vẻ, lanh lợi, hay trêu đùa một cách dễ thương.

Cách sử dụng “Lém lỉnh”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lém lỉnh” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lém lỉnh” trong tiếng Việt

Tính từ bổ nghĩa cho danh từ: Đứng sau danh từ chỉ người hoặc bộ phận cơ thể. Ví dụ: cô bé lém lỉnh, ánh mắt lém lỉnh.

Vị ngữ trong câu: Đứng sau chủ ngữ để miêu tả tính cách. Ví dụ: “Con bé này lém lỉnh lắm.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lém lỉnh”

Từ “lém lỉnh” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh miêu tả tính cách tinh nghịch:

Ví dụ 1: “Cậu bé lém lỉnh trả lời khiến cả lớp cười ồ.”

Phân tích: Miêu tả tính cách hóm hỉnh, nhanh trí của trẻ nhỏ.

Ví dụ 2: “Đôi mắt lém lỉnh của cô gái khiến anh không thể rời mắt.”

Phân tích: Dùng để miêu tả ánh mắt tinh nghịch, thu hút.

Ví dụ 3: “Nụ cười lém lỉnh ấy là điểm đặc biệt nhất của em.”

Phân tích: Miêu tả nụ cười mang nét tinh quái đáng yêu.

Ví dụ 4: “Dù đã lớn nhưng anh vẫn giữ tính lém lỉnh như thuở nhỏ.”

Phân tích: Chỉ tính cách vui vẻ, hay đùa được giữ theo thời gian.

Ví dụ 5: “Con mèo lém lỉnh chạy vòng quanh trêu chú chó.”

Phân tích: Từ này cũng có thể dùng miêu tả động vật có hành động tinh nghịch.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lém lỉnh”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lém lỉnh” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lém lỉnh” với “láu lỉnh” (mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự xảo quyệt).

Cách dùng đúng: “Lém lỉnh” mang sắc thái dễ thương, còn “láu lỉnh” có thể hàm ý tinh ranh, khôn lỏi.

Trường hợp 2: Viết sai thành “lém lĩnh” hoặc “lém linh”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “lém lỉnh” với dấu hỏi ở tiếng “lỉnh”.

“Lém lỉnh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lém lỉnh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tinh nghịch Trầm tĩnh
Nghịch ngợm Điềm đạm
Lanh lợi Chậm chạp
Hóm hỉnh Nghiêm túc
Dí dỏm Khô khan
Nhí nhảnh Đứng đắn

Kết luận

Lém lỉnh là gì? Tóm lại, lém lỉnh là tính từ chỉ người nhanh nhẹn, tinh nghịch, hay đùa một cách đáng yêu. Hiểu đúng từ “lém lỉnh” giúp bạn diễn đạt sinh động và truyền cảm hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.