Thường lệ là gì? 📜 Nghĩa Thường lệ
Thường lệ là gì? Thường lệ là những việc diễn ra đều đặn theo quy tắc, thói quen đã được thiết lập từ trước và lặp đi lặp lại một cách ổn định. Đây là cụm từ quen thuộc trong cả văn nói lẫn văn viết, thể hiện tính chất đều đặn, có quy luật. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “thường lệ” ngay bên dưới!
Thường lệ nghĩa là gì?
Thường lệ là danh từ chỉ những việc xảy ra theo thói quen, quy tắc cố định, được lặp lại đều đặn theo chu kỳ nhất định. Từ này được ghép từ “thường” (bình thường, hay xảy ra) và “lệ” (lề lối, quy tắc, thông lệ).
Trong tiếng Việt, “thường lệ” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Trong giao tiếp đời thường: “Thường lệ” dùng để nói về những hoạt động diễn ra định kỳ. Ví dụ: “Như thường lệ, anh ấy đi làm lúc 7 giờ sáng.”
Trong văn bản hành chính: Từ này xuất hiện trong các quy định, thông báo mang tính chu kỳ như “cuộc họp thường lệ”, “báo cáo thường lệ”.
Trong văn học: “Thường lệ” tạo nhịp điệu đều đặn, gợi cảm giác quen thuộc, bình yên trong câu văn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thường lệ”
Từ “thường lệ” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “thường” (常) nghĩa là bình thường, thông thường và “lệ” (例) nghĩa là lề lối, quy tắc, thông lệ. Đây là cách ghép từ phổ biến để tạo danh từ chỉ thói quen có tính quy luật.
Sử dụng “thường lệ” khi muốn diễn tả những việc xảy ra theo chu kỳ, theo thói quen đã định sẵn hoặc theo quy tắc được thiết lập từ trước.
Cách sử dụng “Thường lệ” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thường lệ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thường lệ” trong văn nói và viết
Trong văn nói: “Thường lệ” thường đi kèm với “như”, “theo” để tạo thành cụm từ “như thường lệ”, “theo thường lệ”. Cách dùng này mang sắc thái trang trọng, lịch sự.
Trong văn viết: “Thường lệ” xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí, văn học để chỉ các hoạt động định kỳ, có quy luật rõ ràng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thường lệ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thường lệ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Như thường lệ, cuộc họp giao ban diễn ra vào sáng thứ Hai hàng tuần.”
Phân tích: Diễn tả hoạt động có tính chu kỳ, lặp lại đều đặn trong công việc.
Ví dụ 2: “Theo thường lệ, gia đình tôi sum họp vào dịp Tết Nguyên Đán.”
Phân tích: Mô tả thói quen gia đình được duy trì qua nhiều năm.
Ví dụ 3: “Anh ấy như thường lệ vẫn đến quán cà phê quen thuộc mỗi sáng.”
Phân tích: Nhấn mạnh thói quen cá nhân không thay đổi.
Ví dụ 4: “Buổi lễ chào cờ thường lệ được tổ chức vào đầu tuần.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hoạt động mang tính quy định, chính thức.
Ví dụ 5: “Như thường lệ, mẹ dậy sớm nấu bữa sáng cho cả nhà.”
Phân tích: Thể hiện thói quen đẹp, đều đặn trong cuộc sống gia đình.
“Thường lệ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thường lệ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thông lệ | Bất thường |
| Thói quen | Đột xuất |
| Lệ thường | Ngoại lệ |
| Quy luật | Bất ngờ |
| Định kỳ | Ngẫu nhiên |
| Theo lệ | Khác thường |
Kết luận
Thường lệ là gì? Tóm lại, thường lệ là những việc diễn ra đều đặn theo quy tắc, thói quen đã được thiết lập. Hiểu đúng từ “thường lệ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.
