Chu toàn là gì? ✅ Ý nghĩa, cách dùng Chu toàn
Chu toàn là gì? Chu toàn là tính từ chỉ sự đầy đủ, trọn vẹn, hoàn thiện trong công việc hoặc cách cư xử, không để lại thiếu sót hay sơ suất nào. Đây là phẩm chất được đề cao trong văn hóa Việt Nam, thể hiện tinh thần trách nhiệm và sự tận tâm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chu toàn” nhé!
Chu toàn nghĩa là gì?
Chu toàn là lo liệu, thực hiện công việc một cách đầy đủ, trọn vẹn, không bỏ sót bất kỳ điều gì. Đây là từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
Trong cuộc sống, từ “chu toàn” mang nhiều ý nghĩa:
Trong công việc: Người chu toàn là người hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn, đảm bảo mọi chi tiết được xử lý kỹ lưỡng, không để xảy ra sai sót.
Trong gia đình: Chu toàn việc nhà nghĩa là lo liệu mọi công việc từ lớn đến nhỏ một cách đầy đủ, trọn vẹn, giữ gìn sự hài hòa trong gia đình.
Trong các mối quan hệ: Sống chu toàn là biết quan tâm, chăm sóc người xung quanh một cách tận tình, không bỏ bê hay thiếu sót.
Phân biệt với “chỉn chu”: Chu toàn nhấn mạnh sự hoàn thành đầy đủ, còn chỉn chu tập trung vào sự cẩn thận, tỉ mỉ trong từng chi tiết.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chu toàn”
Từ “chu toàn” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “chu” (周) nghĩa là khắp, vòng quanh; “toàn” (全) nghĩa là trọn vẹn, đầy đủ. Ghép lại, chu toàn mang ý nghĩa làm việc gì đó một cách trọn vẹn, không thiếu sót.
Sử dụng từ “chu toàn” khi muốn diễn tả việc hoàn thành công việc, nhiệm vụ hoặc trách nhiệm một cách đầy đủ, tận tâm.
Chu toàn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chu toàn” được dùng khi nói về việc lo liệu công việc, chăm sóc gia đình, thực hiện trách nhiệm hoặc khen ngợi ai đó làm việc cẩn thận, không để thiếu sót.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chu toàn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chu toàn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chị ấy lo chu toàn mọi việc trong gia đình.”
Phân tích: Dùng để khen ngợi người phụ nữ biết lo liệu, sắp xếp công việc nhà đầy đủ, trọn vẹn.
Ví dụ 2: “Anh ta chu toàn cả việc công lẫn việc tư.”
Phân tích: Chỉ người biết cân bằng, hoàn thành tốt cả công việc cơ quan và việc riêng.
Ví dụ 3: “Mọi việc đã được chuẩn bị chu toàn cho buổi lễ.”
Phân tích: Diễn tả sự chuẩn bị kỹ lưỡng, đầy đủ, không thiếu sót cho sự kiện.
Ví dụ 4: “Không thể chu toàn cho anh mãi được.”
Phân tích: Ý nói không thể lo liệu, giúp đỡ ai đó mọi việc mãi được.
Ví dụ 5: “Cô ấy là người sống rất chu toàn với mọi người.”
Phân tích: Khen ngợi người biết quan tâm, chăm sóc người xung quanh một cách tận tình.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chu toàn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chu toàn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chu tất | Sơ sài |
| Chu tuyền | Thiếu sót |
| Vẹn toàn | Bỏ bê |
| Chu đáo | Cẩu thả |
| Trọn vẹn | Qua loa |
| Hoàn thiện | Dở dang |
Dịch “Chu toàn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chu toàn | 周全 (Zhōuquán) | To fulfill / Complete | 周到 (Shūtō) | 주도면밀 (Judomyeonmil) |
Kết luận
Chu toàn là gì? Tóm lại, chu toàn là phẩm chất thể hiện sự đầy đủ, trọn vẹn trong công việc và cuộc sống. Người sống chu toàn luôn được tin tưởng và trân trọng trong gia đình lẫn xã hội.
