Chu tất là gì? 🧦 Nghĩa và giải thích Chu tất
Chu tất là gì? Chu tất là tính từ chỉ sự đầy đủ, xong xuôi đâu vào đấy, không thiếu sót điều gì trong công việc hoặc cách sắp xếp. Đây là từ Hán Việt thể hiện sự chu đáo, tường tận, thường dùng khi khen ngợi ai đó hoàn thành công việc trọn vẹn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “chu tất” nhé!
Chu tất nghĩa là gì?
Chu tất là đầy đủ, xong xuôi đâu vào đấy, không còn thiếu sót gì. Đây là từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong văn viết và giao tiếp trang trọng.
Trong cuộc sống, từ “chu tất” mang nhiều ý nghĩa:
Trong công việc: Chu tất dùng để chỉ việc hoàn thành nhiệm vụ một cách đầy đủ, tỉ mỉ, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào. Ví dụ: “Mọi việc đã được chuẩn bị chu tất.”
Trong tổ chức sự kiện: Khi nói “lo liệu chu tất” nghĩa là đã sắp xếp mọi thứ ổn thỏa, từ khâu chuẩn bị đến thực hiện đều hoàn hảo.
Trong đời sống: Chu tất còn diễn tả sự chu đáo trong cách đối nhân xử thế, biết lo liệu mọi việc một cách tường tận, không để xảy ra sơ suất.
Phân biệt với từ tương tự: Chu tất đồng nghĩa với chu toàn, chu đáo nhưng nhấn mạnh hơn vào kết quả “xong xuôi, đâu vào đấy”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chu tất”
Từ “chu tất” có nguồn gốc Hán Việt, viết là 周悉. Trong đó, “chu” (周) nghĩa là đầy đủ, trọn vẹn, khắp nơi; “tất” (悉) nghĩa là hết thảy, tường tận. Ghép lại, chu tất mang ý nghĩa chu đáo tường tận, ổn thỏa xong xuôi.
Sử dụng từ “chu tất” khi muốn diễn tả công việc được hoàn thành đầy đủ, tỉ mỉ, không còn gì phải lo lắng.
Chu tất sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chu tất” được dùng khi nói về việc chuẩn bị, tổ chức sự kiện, lo liệu công việc hoặc khen ngợi ai đó làm việc kỹ lưỡng, đâu ra đấy, không thiếu sót.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chu tất”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chu tất” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mọi việc đã được chuẩn bị chu tất cho buổi họp.”
Phân tích: Diễn tả sự chuẩn bị kỹ lưỡng, đầy đủ mọi thứ cần thiết cho cuộc họp.
Ví dụ 2: “Chị ấy lo tang lễ chu tất cho ông nội.”
Phân tích: Khen ngợi người lo liệu đám tang đầy đủ, trang trọng, không thiếu sót.
Ví dụ 3: “Công việc được sắp xếp chu tất trước khi nghỉ lễ.”
Phân tích: Chỉ việc hoàn thành, bàn giao công việc đâu vào đấy trước kỳ nghỉ.
Ví dụ 4: “Anh ấy chuẩn bị hồ sơ rất chu tất.”
Phân tích: Khen ngợi sự tỉ mỉ, đầy đủ trong việc chuẩn bị giấy tờ.
Ví dụ 5: “Đám cưới được tổ chức chu tất từ A đến Z.”
Phân tích: Diễn tả sự kiện được lo liệu hoàn hảo ở mọi khâu, từ đầu đến cuối.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chu tất”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chu tất”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chu toàn | Sơ sài |
| Chu đáo | Thiếu sót |
| Đầy đủ | Qua loa |
| Trọn vẹn | Cẩu thả |
| Hoàn chỉnh | Dở dang |
| Tường tận | Lơ là |
Dịch “Chu tất” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chu tất | 周悉 (Zhōuxī) | Thorough / Complete | 周到 (Shūtō) | 완비 (Wanbi) |
Kết luận
Chu tất là gì? Tóm lại, chu tất là từ chỉ sự đầy đủ, xong xuôi, không thiếu sót trong công việc. Sử dụng đúng từ “chu tất” giúp bạn diễn đạt sự hoàn thiện một cách trang trọng và chính xác.
