Lui là gì? ⬅️ Ý nghĩa và cách hiểu từ Lui

Lui là gì? Lui là động từ chỉ hành động di chuyển ngược lại, về phía sau hoặc trở về nơi xuất phát; cũng có nghĩa là giảm đi, bớt đi để trở lại trạng thái bình thường. Đây là từ thuần Việt thông dụng trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “lui” nhé!

Lui nghĩa là gì?

Lui là động từ có hai nghĩa chính: (1) Không tiến tới nữa mà di chuyển ngược trở lại phía sau, hướng về nơi xuất phát; (2) Giảm đi, bớt đi để trở lại trạng thái bình thường.

Nghĩa 1 – Di chuyển ngược lại: Dùng để mô tả hành động rút lui, lùi về phía sau. Ví dụ: “Quân địch bị đánh lui” hay “Anh ấy lui về phía cửa”.

Nghĩa 2 – Giảm bớt, thuyên giảm: Thường dùng cho cơn bệnh, cảm xúc giảm dần. Ví dụ: “Cơn sốt đã lui” hoặc “Lui bớt cơn giận”.

Ngoài ra, từ “lui” còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ, tục ngữ như “lui tới” (qua lại thăm nom), “một bước tiến hai bước lui” (không phát triển ổn định).

Nguồn gốc và xuất xứ của Lui

Từ “lui” có nguồn gốc thuần Việt, là một trong những từ cơ bản chỉ hướng di chuyển trong tiếng Việt. Từ này đã tồn tại lâu đời trong ngôn ngữ dân gian và được sử dụng rộng rãi trong văn học, quân sự, y học.

Sử dụng từ lui khi muốn diễn tả hành động rút lui, lùi lại hoặc khi mô tả sự thuyên giảm của bệnh tật, cảm xúc.

Lui sử dụng trong trường hợp nào?

Từ lui được dùng khi mô tả quân đội rút lui, người di chuyển ngược lại, cơn bệnh thuyên giảm, hoặc khi nói về việc qua lại thăm nom (lui tới).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Lui

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ lui trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Quân ta đánh lui ba đợt tấn công của địch.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ việc đẩy lùi, buộc đối phương phải rút lui.

Ví dụ 2: “Cơn sốt của bé đã lui sau khi uống thuốc.”

Phân tích: Dùng trong y học, chỉ bệnh tình thuyên giảm, trở lại bình thường.

Ví dụ 3: “Anh ấy lui về phía sau để nhường đường cho người già.”

Phân tích: Chỉ hành động di chuyển ngược lại, lùi về phía sau.

Ví dụ 4: “Hai gia đình vẫn thường xuyên lui tới thăm nhau.”

Phân tích: “Lui tới” là thành ngữ chỉ việc qua lại, thăm viếng lẫn nhau.

Ví dụ 5: “Cơn giận của cô ấy đã lui bớt sau khi được giải thích.”

Phân tích: Chỉ cảm xúc giảm dần, dịu đi theo thời gian.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Lui

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với lui:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lùi Tiến
Rút lui Xông lên
Thụt lùi Tiến tới
Giảm Tăng
Bớt Thêm
Thuyên giảm Trầm trọng

Dịch Lui sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lui 退 (Tuì) Retreat / Recede 退く (Shirizo-ku) 물러나다 (Mulleona-da)

Kết luận

Lui là gì? Tóm lại, lui là động từ thuần Việt chỉ hành động di chuyển ngược lại hoặc sự thuyên giảm của bệnh tật, cảm xúc. Hiểu đúng từ lui giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.