Chống đỡ là gì? 🛡️ Ý nghĩa và cách hiểu Chống đỡ

Chống đỡ là gì? Chống đỡ là hành động dùng lực để giữ cho vật khỏi đổ, hoặc kháng cự lại để bảo vệ bản thân khỏi những tác động gây hại từ bên ngoài. Đây là từ ghép thuần Việt thường dùng trong xây dựng, quân sự và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “chống đỡ” nhé!

Chống đỡ nghĩa là gì?

Chống đỡ là động từ chỉ hành động dùng sức lực hoặc phương tiện để giữ cho vật thể vững chắc, không đổ; hoặc kháng cự, tự bảo vệ trước những tác động xấu từ bên ngoài. Từ này mang hai nghĩa chính tùy theo ngữ cảnh sử dụng.

Trong cuộc sống, “chống đỡ” được sử dụng với nhiều ý nghĩa:

Trong xây dựng: Chống đỡ là việc dùng cột, thanh hoặc vật liệu để giữ cho công trình vững chắc. Ví dụ: “Hàng cột chống đỡ mái nhà.”

Trong y học: Từ này chỉ khả năng cơ thể kháng cự lại bệnh tật. Ví dụ: “Cơ thể đủ sức chống đỡ với bệnh tật.”

Trong quân sự: Chống đỡ mô tả hành động phòng thủ, kháng cự trước sự tấn công của đối phương.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chống đỡ”

Từ “chống đỡ” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “chống” (tựa, đẩy ngược lại) và “đỡ” (nâng, giữ cho khỏi rơi). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa dùng sức để giữ vững hoặc bảo vệ.

Sử dụng “chống đỡ” khi muốn diễn tả hành động giữ cho vật khỏi đổ, hoặc kháng cự, bảo vệ trước tác động có hại.

Chống đỡ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chống đỡ” được dùng khi mô tả việc giữ vững công trình, kết cấu; hoặc kháng cự lại bệnh tật, khó khăn, sự tấn công trong đời sống và quân sự.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chống đỡ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chống đỡ” trong các tình huống cụ thể:

Ví dụ 1: “Hàng cột chống đỡ mái nhà suốt bao năm vẫn vững chắc.”

Phân tích: Nghĩa đen, mô tả chức năng của cột trong việc giữ cho mái nhà không đổ.

Ví dụ 2: “Cơ thể đủ sức chống đỡ với bệnh tật nhờ hệ miễn dịch khỏe mạnh.”

Phân tích: Chỉ khả năng kháng cự của cơ thể trước các tác nhân gây bệnh.

Ví dụ 3: “Bị tiến công bất ngờ, địch chống đỡ một cách bị động.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, mô tả hành động phòng thủ trước sự tấn công.

Ví dụ 4: “Người yếu không đủ sức chống đỡ với mưa nắng khắc nghiệt.”

Phân tích: Diễn tả việc thiếu khả năng chịu đựng trước điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Ví dụ 5: “Gia đình là nguồn chống đỡ tinh thần lớn nhất trong lúc khó khăn.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ sự hỗ trợ, nâng đỡ về mặt tinh thần từ người thân.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chống đỡ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chống đỡ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chống giữ Buông xuôi
Nâng đỡ Đầu hàng
Hỗ trợ Bỏ mặc
Bảo vệ Phá hủy
Kháng cự Khuất phục
Chịu đựng Gục ngã

Dịch “Chống đỡ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chống đỡ 支撑 (Zhīchēng) Support / Resist 支える (Sasaeru) 버티다 (Beotida)

Kết luận

Chống đỡ là gì? Tóm lại, chống đỡ là hành động giữ cho vật vững chắc hoặc kháng cự trước tác động có hại. Đây là từ thuần Việt được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, y học và đời sống hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.