Chỗ phạm là gì? ⚖️ Ý nghĩa, cách dùng Chỗ phạm
Chỗ phạm là gì? Chỗ phạm là vị trí trên vải hoặc sản phẩm bị cắt, rạch lấn vào phần cần giữ lại, gây ra sai sót trong quá trình may mặc. Đây là thuật ngữ chuyên ngành thường gặp trong nghề cắt may, thể hiện lỗi kỹ thuật khi người thợ vô tình cắt quá tay vào vùng không được phép. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “chỗ phạm” trong tiếng Việt nhé!
Chỗ phạm nghĩa là gì?
Chỗ phạm là vị trí bị cắt, rạch hoặc xén lấn vào phần vải cần giữ nguyên trong quá trình cắt may. Từ “phạm” ở đây mang nghĩa “lấn vào chỗ cần tránh”, kết hợp với “chỗ” tạo thành cụm từ chỉ vị trí xảy ra sai sót.
Trong ngành may mặc, “chỗ phạm” thường xuất hiện khi:
Trong kỹ thuật cắt vải: Thợ cắt vô tình đưa kéo hoặc dao cắt lấn vào phần rập, phần đường may hoặc biên vải cần giữ lại. Điều này khiến chi tiết may bị thiếu hụt, không đạt kích thước chuẩn.
Trong đời sống hàng ngày: Từ “chỗ phạm” còn được dùng để chỉ vị trí bị xâm phạm, lấn chiếm trong các ngữ cảnh khác như ranh giới đất đai, quy định hay luật lệ.
Trong giao tiếp: Người ta cũng dùng “phạm vào chỗ” để diễn tả việc vô tình chạm đến điều cấm kỵ hoặc vi phạm quy tắc nào đó.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chỗ phạm”
Từ “chỗ phạm” có nguồn gốc từ tiếng Việt, kết hợp giữa danh từ “chỗ” (vị trí, địa điểm) và động từ “phạm” (lấn vào, vi phạm). Trong từ điển tiếng Việt, “phạm” với nghĩa “cắt, rạch lấn vào chỗ cần tránh” là nghĩa chuyên ngành may mặc.
Sử dụng “chỗ phạm” khi muốn chỉ vị trí bị cắt sai, lấn vào phần không được phép trong nghề may hoặc khi nói về điểm vi phạm quy định.
Chỗ phạm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chỗ phạm” được dùng khi mô tả lỗi kỹ thuật trong cắt may, khi chỉ vị trí bị xâm phạm ranh giới, hoặc khi nói về điểm vi phạm quy tắc, luật lệ trong công việc và đời sống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chỗ phạm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chỗ phạm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cắt vải phải cẩn thận, đừng để có chỗ phạm vào đường may.”
Phân tích: Dùng trong ngành may mặc, nhắc nhở thợ cắt không được lấn vào phần đường may cần giữ lại.
Ví dụ 2: “Kiểm tra lại xem có chỗ phạm nào trên rập không trước khi may.”
Phân tích: Yêu cầu kiểm tra kỹ các chi tiết đã cắt để phát hiện lỗi lấn vào phần cần giữ nguyên.
Ví dụ 3: “Tấm vải này bị chỗ phạm ở góc, không thể dùng được nữa.”
Phân tích: Mô tả tình trạng vải bị cắt sai, lấn vào phần không được phép, gây hỏng nguyên liệu.
Ví dụ 4: “Thợ mới hay mắc lỗi chỗ phạm vì chưa quen tay cắt.”
Phân tích: Giải thích nguyên nhân thường gặp của lỗi kỹ thuật này ở người mới học nghề.
Ví dụ 5: “Đánh dấu rõ ranh giới để tránh chỗ phạm khi cắt chi tiết nhỏ.”
Phân tích: Đưa ra giải pháp phòng tránh lỗi lấn vào vùng cấm khi làm việc với các chi tiết phức tạp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chỗ phạm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chỗ phạm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chỗ lấn | Chỗ chuẩn |
| Vị trí sai | Vị trí đúng |
| Điểm vi phạm | Điểm an toàn |
| Chỗ cắt lỗi | Chỗ cắt chuẩn |
| Vùng xâm phạm | Vùng giữ nguyên |
| Phần bị lấn | Phần được bảo toàn |
Dịch “Chỗ phạm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chỗ phạm | 裁剪越界处 (Cáijiǎn yuèjiè chù) | Overcutting spot | 裁断ミス箇所 (Saidan misu kasho) | 재단 오류 부분 (Jaedan ollyu bubun) |
Kết luận
Chỗ phạm là gì? Tóm lại, chỗ phạm là vị trí bị cắt lấn vào phần cần giữ lại trong ngành may mặc, thể hiện lỗi kỹ thuật cần tránh. Hiểu đúng từ này giúp bạn giao tiếp chính xác trong nghề cắt may.
