Cho rồi là gì? ✅ Ý nghĩa, cách dùng Cho rồi
Cho rồi là gì? Cho rồi là cách nói khẩu ngữ trong tiếng Việt, biểu thị thái độ chấp nhận, bỏ qua hoặc đồng ý một cách dễ dãi để kết thúc tranh luận. Cụm từ này thường dùng khi người nói muốn nhượng bộ hoặc không muốn đôi co thêm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng “cho rồi” trong giao tiếp hàng ngày nhé!
Cho rồi nghĩa là gì?
“Cho rồi” là cách nói dân gian, khẩu ngữ mang nghĩa chấp nhận, đồng ý hoặc bỏ qua một việc gì đó để không phải tranh cãi thêm. Đây là cụm từ phổ biến trong giao tiếp đời thường của người Việt.
Trong cuộc sống, “cho rồi” được sử dụng với nhiều sắc thái khác nhau:
Trong giao tiếp hàng ngày: Khi hai người đang tranh luận về một vấn đề nhỏ, một bên có thể nói “Thôi cho rồi!” để thể hiện sự nhượng bộ, không muốn cãi nhau tiếp.
Trong mua bán: Người bán có thể nói “Cho rồi, lấy đi!” khi đồng ý bán với giá người mua đề nghị, dù chưa thật sự hài lòng.
Trong gia đình: Cha mẹ thường dùng “Cho rồi!” khi chiều theo ý con cái, dù biết điều đó không hoàn toàn đúng.
Trên mạng xã hội: Gen Z hay dùng “cho rồi” để thể hiện thái độ “kệ đi”, “bỏ qua đi” một cách hài hước, nhẹ nhàng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cho rồi”
“Cho rồi” có nguồn gốc từ khẩu ngữ dân gian Việt Nam, được hình thành từ cách nói tắt của “cho qua đi cho rồi” hoặc “cho xong đi”. Cụm từ này phản ánh tính cách dễ dãi, xuề xòa của người Việt trong giao tiếp.
Sử dụng “cho rồi” khi muốn kết thúc tranh luận, nhượng bộ hoặc thể hiện thái độ bỏ qua, không chấp nhặt.
Cho rồi sử dụng trong trường hợp nào?
Cụm từ “cho rồi” được dùng khi muốn nhượng bộ, đồng ý miễn cưỡng, bỏ qua chuyện nhỏ, hoặc kết thúc cuộc tranh cãi không cần thiết.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cho rồi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “cho rồi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thôi cho rồi, anh không cãi với em nữa đâu!”
Phân tích: Người nói muốn kết thúc cuộc tranh luận, chấp nhận nhượng bộ để giữ hòa khí.
Ví dụ 2: “Giá đó hả? Cho rồi, lấy đi!”
Phân tích: Người bán đồng ý bán với giá khách đề nghị, dù có thể chưa hài lòng lắm.
Ví dụ 3: “Con muốn ăn kem à? Cho rồi, nhưng chỉ một cây thôi nhé!”
Phân tích: Cha mẹ chiều theo ý con nhưng vẫn đặt ra giới hạn.
Ví dụ 4: “Nó nói vậy thì cho rồi đi, đừng để bụng làm gì.”
Phân tích: Khuyên người khác bỏ qua, không chấp nhặt lời nói khó chịu.
Ví dụ 5: “Deadline gấp quá, thôi cho rồi, nộp bản này vậy!”
Phân tích: Chấp nhận kết quả hiện tại dù chưa hoàn hảo vì áp lực thời gian.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cho rồi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cho rồi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thôi kệ | Kiên quyết |
| Bỏ qua | Cố chấp |
| Cho qua | Tranh cãi |
| Ừ thì ừ | Phản đối |
| Kệ đi | Chấp nhặt |
| Chiều vậy | Khăng khăng |
Dịch “Cho rồi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cho rồi | 算了 (Suàn le) | Let it go / Fine, whatever | もういいよ (Mou ii yo) | 됐어 (Dwaesseo) |
Kết luận
Cho rồi là gì? Tóm lại, “cho rồi” là cách nói khẩu ngữ thể hiện sự nhượng bộ, chấp nhận hoặc bỏ qua trong giao tiếp. Hiểu đúng cụm từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt tự nhiên hơn.
