Cho nên là gì? 🔄 Nghĩa, giải thích Cho nên

Cho nên là gì? Cho nên là liên từ trong tiếng Việt, dùng để nối hai vế câu, trong đó vế sau nêu kết quả của nguyên nhân đã được đề cập ở vế trước. Đây là từ nối quan trọng giúp câu văn mạch lạc, thể hiện mối quan hệ nhân quả rõ ràng. Cùng tìm hiểu chi tiết về cách sử dụng “cho nên” trong giao tiếp và văn viết nhé!

Cho nên nghĩa là gì?

Cho nên là liên từ chỉ mối quan hệ nguyên nhân – kết quả, dùng trước đoạn câu nêu kết quả của nguyên nhân đã nói đến. Trong tiếng Anh, “cho nên” tương đương với “therefore”, “so”, “hence”.

Trong giao tiếp hàng ngày, “cho nên” đóng vai trò quan trọng:

Kết nối logic: Giúp liên kết hai mệnh đề có quan hệ nhân quả, làm cho câu văn trở nên mạch lạc và dễ hiểu.

Thể hiện lập luận: Khi muốn đưa ra kết luận từ một tiền đề đã nêu, “cho nên” giúp người nghe/đọc hiểu được logic của người nói/viết.

Tăng tính thuyết phục: Việc sử dụng “cho nên” đúng cách giúp lập luận trở nên chặt chẽ, thuyết phục hơn trong giao tiếp và văn viết.

Cấu trúc phổ biến: [Nguyên nhân] + cho nên + [Kết quả]. Ví dụ: “Trời mưa to, cho nên tôi không đi ra ngoài được.”

Nguồn gốc và xuất xứ của Cho nên

Cho nên có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp giữa “cho” (biểu thị kết quả) và “nên” (biểu thị sự hình thành, trở thành).

Sử dụng “cho nên” khi muốn diễn đạt mối quan hệ nhân quả, giải thích lý do dẫn đến một kết quả hoặc hành động trong giao tiếp, văn viết.

Cho nên sử dụng trong trường hợp nào?

Liên từ “cho nên” được dùng khi giải thích nguyên nhân – kết quả, lập luận trong văn nghị luận, giao tiếp hàng ngày và diễn đạt logic trong các bài viết học thuật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Cho nên

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “cho nên” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy làm việc rất chăm chỉ, cho nên anh ấy được thăng chức.”

Phân tích: Vế trước nêu nguyên nhân (chăm chỉ), vế sau nêu kết quả (được thăng chức).

Ví dụ 2: “Cô ấy học tập nghiêm túc, cho nên điểm số của cô ấy rất cao.”

Phân tích: Thể hiện mối quan hệ nhân quả trong học tập.

Ví dụ 3: “Vội quá cho nên quên mang ví.”

Phân tích: Giải thích lý do dẫn đến việc quên đồ trong đời sống hàng ngày.

Ví dụ 4: “Lười biếng cho nên người ta coi thường.”

Phân tích: Nêu hậu quả của thói lười biếng trong cuộc sống.

Ví dụ 5: “Đường xa, trời lại mưa, cho nên chúng tôi đến muộn.”

Phân tích: Kết hợp nhiều nguyên nhân dẫn đến một kết quả.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Cho nên

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cho nên”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nên Nhưng
Vì vậy Tuy nhiên
Vì thế Mặc dù
Do đó Song
Bởi vậy Nhưng mà
Thế nên Thế nhưng

Dịch Cho nên sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cho nên 所以 (Suǒyǐ) Therefore / So だから (Dakara) 그래서 (Geuraeseo)

Kết luận

Cho nên là gì? Tóm lại, cho nên là liên từ chỉ quan hệ nhân quả, giúp kết nối các mệnh đề và làm câu văn mạch lạc. Sử dụng đúng “cho nên” giúp bạn diễn đạt tiếng Việt logic và thuyết phục hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.