Chợ người là gì? 👥 Nghĩa và giải thích Chợ người
Chợ người là gì? Chợ người là nơi những người muốn bán sức lao động tụ tập để chờ người đến thuê mướn. Đây là hiện tượng phổ biến tại các thành phố lớn, nơi lao động tự do từ khắp nơi đổ về tìm kiếm việc làm theo ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và thực trạng của “chợ người” trong xã hội Việt Nam nhé!
Chợ người nghĩa là gì?
Chợ người là cách gọi dân gian chỉ những địa điểm mà người lao động tự do tụ tập chờ được thuê mướn làm các công việc chân tay. Đây là hình thức tìm việc phổ biến của những người lao động nghèo từ nông thôn lên thành phố.
Trong đời sống, từ “chợ người” mang nhiều sắc thái:
Về bản chất: Chợ người không phải là chợ buôn bán hàng hóa thông thường, mà là nơi “giao dịch” sức lao động. Người bán là lao động tự do, người mua là những ai có nhu cầu thuê nhân công.
Về địa điểm: Chợ người thường hình thành tự phát tại các chân cầu vượt, bến xe, ngã tư đông đúc. Ở Hà Nội có các điểm nổi tiếng như cầu Mai Động, dốc Bưởi, dốc Ngọc Lâm, cầu vượt Dịch Vọng.
Về công việc: Lao động tại chợ người sẵn sàng làm mọi việc từ bốc vác, phụ hồ, dọn dẹp nhà cửa, chuyển đồ đến làm vườn, sơn sửa.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chợ người”
Chợ người xuất hiện từ quá trình đô thị hóa, khi người dân nông thôn di cư lên thành phố tìm việc làm nhưng thiếu tay nghề và không có việc làm ổn định. Họ tụ tập thành nhóm tại các địa điểm cố định để chờ người thuê.
Sử dụng từ “chợ người” khi nói về các điểm tập trung lao động tự do, hiện tượng mua bán sức lao động theo ngày hoặc khi bàn về vấn đề việc làm cho lao động phi chính thức.
Chợ người sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chợ người” được dùng khi mô tả nơi lao động tự do chờ việc, trong các bài viết về đời sống xã hội, vấn đề việc làm hoặc khi nói về thân phận người lao động nghèo ở thành thị.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chợ người”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chợ người” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sáng nào anh ấy cũng ra chợ người ở chân cầu Mai Động chờ việc.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa thông dụng, chỉ địa điểm cụ thể nơi lao động tự do tụ tập tìm việc.
Ví dụ 2: “Chợ người ngày càng đông do kinh tế khó khăn, nhiều người thất nghiệp.”
Phân tích: Phản ánh thực trạng xã hội, số lượng lao động tự do gia tăng.
Ví dụ 3: “Muốn thuê người chuyển đồ, cứ ra chợ người là có ngay.”
Phân tích: Nói về công dụng thực tế của chợ người trong việc tìm nhân công.
Ví dụ 4: “Đời sống những người ở chợ người vô cùng bấp bênh, thu nhập không ổn định.”
Phân tích: Nhấn mạnh khó khăn, vất vả của người lao động tại chợ người.
Ví dụ 5: “Từ khi mất ruộng, nhiều nông dân phải ra chợ người bán sức lao động.”
Phân tích: Nêu nguyên nhân hình thành chợ người do quá trình đô thị hóa, thu hồi đất nông nghiệp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chợ người”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chợ người”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chợ lao động | Trung tâm giới thiệu việc làm |
| Điểm tập trung lao động | Công ty tuyển dụng |
| Chợ nhân công | Sàn giao dịch việc làm |
| Bến xe ôm việc | Doanh nghiệp cung ứng nhân lực |
| Nơi thuê mướn lao động | Hợp đồng lao động chính thức |
| Chợ việc làm tự do | Việc làm ổn định |
Dịch “Chợ người” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chợ người | 劳务市场 (Láowù shìchǎng) | Day labor market | 日雇い市場 (Hiyatoi ichiba) | 인력시장 (Illyeok sijang) |
Kết luận
Chợ người là gì? Tóm lại, chợ người là nơi lao động tự do tụ tập chờ được thuê mướn làm các công việc chân tay. Đây là hiện tượng xã hội phản ánh thực trạng việc làm bấp bênh của người lao động nghèo tại các thành phố lớn.
