Chó đen giữ mực là gì? 🐕 Nghĩa CĐGM
Chó đen giữ mực là gì? Chó đen giữ mực là thành ngữ Việt Nam chỉ người ngoan cố, bảo thủ, không chịu nhận khuyết điểm và sửa chữa tật xấu của mình. Đây là cách nói dân gian ví von sâu sắc về bản tính khó thay đổi của con người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc thú vị và cách sử dụng thành ngữ “chó đen giữ mực” nhé!
Chó đen giữ mực nghĩa là gì?
Chó đen giữ mực là thành ngữ ví người ngoan cố, chứng nào tật ấy, không chịu sửa chữa sai lầm hay hối cải dù được nhắc nhở. Đây là cách nói mang tính phê phán trong khẩu ngữ tiếng Việt.
Trong giao tiếp đời thường, “chó đen giữ mực” thường được dùng để chỉ trích những người:
Bảo thủ, cố chấp: Dù biết mình sai nhưng vẫn khăng khăng giữ quan điểm, không chịu thay đổi hay tiếp thu ý kiến người khác.
Không chịu sửa đổi: Tính cách xấu hoặc thói quen tiêu cực đã ăn sâu vào bản chất, dù được góp ý nhiều lần vẫn không thay đổi.
Chứng nào tật ấy: Mắc lỗi lầm rồi lại tiếp tục mắc, không rút kinh nghiệm từ những sai phạm trước đó.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chó đen giữ mực”
Từ “mực” trong thành ngữ này chỉ màu đen như mực Tàu, không phải mực viết thông thường. Chó đen trong dân gian còn gọi là “chó mực” (tương tự gà đen gọi là gà ác, ngựa đen gọi là ngựa ô).
“Giữ mực” nghĩa là giữ lấy cái căn cốt, cái màu sắc đặc trưng của mình. Giống như câu “mèo vẫn hoàn mèo”, chó đen rút cục vẫn là chó đen — ám chỉ bản chất cố hữu không thể thay đổi.
Sử dụng “chó đen giữ mực” khi muốn phê phán người ngoan cố, bảo thủ hoặc có tật xấu không chịu sửa chữa.
Chó đen giữ mực sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “chó đen giữ mực” được dùng khi phê phán người cố chấp không chịu nhận lỗi, kẻ ngoan cố không thay đổi bản tính xấu, hoặc ai đó lặp đi lặp lại sai lầm dù đã được nhắc nhở.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chó đen giữ mực”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “chó đen giữ mực” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Khuyên mãi mà nó vẫn chó đen giữ mực, không chịu bỏ rượu chè.”
Phân tích: Chỉ người nghiện rượu không chịu từ bỏ dù được gia đình khuyên nhủ nhiều lần.
Ví dụ 2: “Cái bọn tham nhũng ấy chó đen giữ mực, phải xử lý nghiêm mới được.”
Phân tích: Phê phán những kẻ tham ô không chịu hối cải, cần biện pháp mạnh.
Ví dụ 3: “Mày đã chó đen giữ mực như vậy thì đừng trách ai nữa!”
Phân tích: Trách móc người cố chấp không nghe lời khuyên, tự chịu hậu quả.
Ví dụ 4: “Góp ý bao nhiêu lần rồi mà anh ta vẫn chó đen giữ mực, chẳng thay đổi gì.”
Phân tích: Chỉ người bảo thủ không tiếp thu ý kiến đóng góp của người khác.
Ví dụ 5: “Đừng hi vọng hắn thay đổi, cái nết chó đen giữ mực ấy mà!”
Phân tích: Nhận định bi quan về bản tính cố hữu của một người khó sửa đổi.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chó đen giữ mực”
Dưới đây là bảng tổng hợp các thành ngữ, từ ngữ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chó đen giữ mực”:
| Từ / Thành Ngữ Đồng Nghĩa | Từ / Thành Ngữ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chứng nào tật ấy | Biết lỗi sửa sai |
| Đánh chết cái nết không chừa | Hối cải |
| Mèo vẫn hoàn mèo | Cải tà quy chính |
| Ngựa quen đường cũ | Thay đổi bản thân |
| Bảo thủ | Cầu tiến |
| Ngoan cố | Biết nghe lời |
Dịch “Chó đen giữ mực” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chó đen giữ mực | 万变不离其宗 (Wàn biàn bù lí qí zōng) | A leopard can’t change its spots | 三つ子の魂百まで (Mitsugo no tamashii hyaku made) | 세 살 버릇 여든까지 간다 (Se sal beoreut yeodeunkaji ganda) |
Kết luận
Chó đen giữ mực là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ dân gian Việt Nam chỉ người ngoan cố, bảo thủ, không chịu sửa đổi tật xấu. Hiểu rõ thành ngữ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và sâu sắc hơn.
