Khám xét là gì? 🔍 Nghĩa, giải thích Khám xét
Khám xét là gì? Khám xét là biện pháp điều tra được tiến hành bằng cách tìm tòi, lục soát người, chỗ ở, nơi làm việc hoặc phương tiện nhằm phát hiện và thu giữ công cụ, phương tiện phạm tội, đồ vật, tài liệu liên quan đến vụ án. Đây là hoạt động tố tụng hình sự quan trọng được quy định chặt chẽ trong pháp luật Việt Nam. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, căn cứ và quy trình khám xét nhé!
Khám xét nghĩa là gì?
Khám xét là biện pháp cưỡng chế trong tố tụng hình sự, do cơ quan có thẩm quyền tiến hành nhằm lục soát, tìm kiếm chứng cứ, vật chứng phục vụ công tác điều tra vụ án hình sự. Hoạt động này được quy định tại Điều 192 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
Trong pháp luật hình sự: Khám xét bao gồm nhiều loại như khám xét người, khám xét chỗ ở, khám xét nơi làm việc, khám xét phương tiện và khám xét thư tín, bưu kiện, dữ liệu điện tử. Mỗi loại có quy trình và thẩm quyền riêng.
Trong đời sống: Từ “khám xét” thường được hiểu là hành động kiểm tra, lục soát một cách kỹ lưỡng để tìm kiếm vật gì đó. Tuy nhiên, khi nói đến khám xét theo nghĩa pháp lý, nó mang tính cưỡng chế và phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định của pháp luật.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khám xét”
Từ “khám xét” là từ Hán-Việt, trong đó “khám” (勘) nghĩa là xem xét, điều tra và “xét” nghĩa là kiểm tra kỹ lưỡng. Thuật ngữ này đã xuất hiện trong hệ thống pháp luật Việt Nam từ thời kỳ 1945-1954 qua các Sắc lệnh về quyền khám nhà.
Sử dụng từ “khám xét” khi đề cập đến hoạt động điều tra hình sự, kiểm tra an ninh hoặc mô tả việc tìm kiếm kỹ lưỡng.
Khám xét sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khám xét” được dùng trong lĩnh vực pháp luật, tố tụng hình sự, an ninh trật tự, hoặc khi mô tả hành động kiểm tra, lục soát để tìm kiếm vật chứng, tang vật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khám xét”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khám xét” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cơ quan điều tra tiến hành khám xét chỗ ở của nghi phạm theo lệnh của Viện kiểm sát.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa pháp lý, chỉ hoạt động điều tra có căn cứ pháp luật.
Ví dụ 2: “Lực lượng chức năng khám xét người nghi vấn tại hiện trường vụ án.”
Phân tích: Chỉ việc lục soát trên người để tìm vũ khí, tang vật liên quan.
Ví dụ 3: “Việc khám xét phương tiện được thực hiện khi có căn cứ nhận định có chứa ma túy.”
Phân tích: Áp dụng cho xe cộ, tàu thuyền khi nghi ngờ cất giấu hàng cấm.
Ví dụ 4: “Biên bản khám xét phải được lập ngay tại chỗ và có chữ ký của các bên liên quan.”
Phân tích: Nhấn mạnh tính pháp lý và thủ tục bắt buộc của hoạt động này.
Ví dụ 5: “Không được khám xét chỗ ở từ 22 giờ đến 6 giờ sáng, trừ trường hợp khẩn cấp.”
Phân tích: Thể hiện quy định bảo vệ quyền công dân trong pháp luật Việt Nam.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khám xét”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khám xét”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lục soát | Bỏ qua |
| Kiểm tra | Phớt lờ |
| Soát xét | Bảo mật |
| Khám nghiệm | Che giấu |
| Điều tra | Giữ kín |
| Rà soát | Ẩn giấu |
Dịch “Khám xét” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khám xét | 搜查 (Sōuchá) | Search | 捜索 (Sōsaku) | 수색 (Susaek) |
Kết luận
Khám xét là gì? Tóm lại, khám xét là biện pháp điều tra quan trọng trong tố tụng hình sự, được thực hiện theo quy định pháp luật nhằm thu thập chứng cứ và bảo vệ công lý.
