Chó cậy gần nhà là gì? 🐕 Nghĩa CCGN
Chó cậy gần nhà là gì? Đây là thành ngữ ví kẻ cậy có thế thuận lợi, ỷ vào địa bàn quen thuộc mà tỏ ra hung hăng, bắt nạt người khác. Câu đầy đủ là “Chó cậy gần nhà, gà cậy gần chuồng”. Vậy nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa của thành ngữ này là gì? Cùng tìm hiểu ngay!
Chó cậy gần nhà nghĩa là gì?
Chó cậy gần nhà là câu thành ngữ dân gian Việt Nam. Nghĩa đen: con chó khi ở gần nhà chủ sẽ tỏ ra hung hăng, sủa vang vì có chỗ dựa an toàn. Nghĩa bóng: chỉ trích những kẻ ỷ thế địa phương, ỷ vào lợi thế của mình mà hiếp đáp, bắt nạt người khác.
Câu thành ngữ đầy đủ là “Chó cậy gần nhà, gà cậy gần chuồng”. Từ “cậy” ở đây mang nghĩa ỷ vào, dựa vào ưu thế, điểm mạnh của mình. “Nhà” và “chuồng” là nơi sinh sống quen thuộc, là địa bàn có nhiều lợi thế nhất.
Thành ngữ phê phán thói ỷ mạnh hiếp yếu, dùng quyền thế để lấn át người khác. Đây là bài học nhắc nhở con người sống khiêm tốn, không nên dựa vào hoàn cảnh thuận lợi mà kiêu ngạo.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chó cậy gần nhà”
Thành ngữ xuất phát từ kinh nghiệm quan sát đời sống động vật của người nông dân Việt Nam xưa. Họ nhận thấy chó ở gần nhà thì hung dữ, gan dạ hơn; gà gần chuồng thì hiếu thắng, sẵn sàng đánh gà lạ.
Câu này tương tự với thành ngữ Trung Quốc “狗仗人势” (Cẩu trượng nhân thế) – nghĩa là chó cậy thế chủ. Ngoài ra còn có dị bản: “Chó cậy gần nhà, gà cậy gần cùm, hùm cậy gần rừng”.
Chó cậy gần nhà sử dụng trong trường hợp nào?
Chó cậy gần nhà thường dùng khi phê phán người ỷ thế lực, địa vị hoặc quen biết để bắt nạt, ức hiếp người khác yếu thế hơn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chó cậy gần nhà”
Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng thành ngữ chó cậy gần nhà:
Ví dụ 1: “Thằng đó có ông chú làm sếp nên cứ chó cậy gần nhà, đi đâu cũng hống hách.”
Phân tích: Phê phán người ỷ vào người thân có quyền lực để tỏ ra ngạo mạn.
Ví dụ 2: “Ở quê thì anh ta oai lắm, đúng kiểu chó cậy gần nhà, gà cậy gần chuồng.”
Phân tích: Chỉ người chỉ dám hống hách ở địa bàn quen thuộc của mình.
Ví dụ 3: “Đừng có mà chó cậy gần nhà, ra ngoài xã hội ai biết mày là ai.”
Phân tích: Nhắc nhở không nên ỷ lại vào lợi thế tạm thời.
Ví dụ 4: “Nó cứ tưởng có tiền là muốn làm gì thì làm, đúng là chó cậy gần nhà.”
Phân tích: Phê phán người dùng tiền bạc để ức hiếp người khác.
Ví dụ 5: “Núi cao còn có núi cao hơn, đừng có chó cậy gần nhà mà mang họa.”
Phân tích: Cảnh báo về hậu quả của thói kiêu ngạo, ỷ thế.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chó cậy gần nhà”
Dưới đây là các từ ngữ, thành ngữ có nghĩa tương đồng hoặc đối lập với chó cậy gần nhà:
| Từ/Thành ngữ đồng nghĩa | Từ/Thành ngữ trái nghĩa |
|---|---|
| Gà cậy gần chuồng | Khiêm tốn |
| Cẩu trượng nhân thế (chó cậy thế chủ) | Nhún nhường |
| Ỷ mạnh hiếp yếu | Biết người biết ta |
| Cậy quyền cậy thế | Tự lực cánh sinh |
| Hùm cậy gần rừng | Khiêm cung |
Dịch “Chó cậy gần nhà” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chó cậy gần nhà | 狗仗人势 (Gǒu zhàng rén shì) | A cock is valiant on his own dunghill | 虎の威を借る狐 (Tora no i wo karu kitsune) | 호가호위 (狐假虎威) |
Kết luận
Chó cậy gần nhà là gì? Đây là thành ngữ phê phán thói ỷ thế, dựa vào lợi thế địa bàn hay quyền lực để bắt nạt người khác. Bài học rút ra là hãy sống khiêm tốn, phát triển năng lực thật sự thay vì dựa dẫm vào hoàn cảnh.
