Lảng là gì? 🙈 Nghĩa và giải thích từ Lảng

Lảng là gì? Lảng là hành động né tránh, tìm cách rời đi khỏi một tình huống hoặc cuộc trò chuyện một cách kín đáo, không muốn bị chú ý. Đây là từ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ sự thoái lui khéo léo. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “lảng” ngay bên dưới!

Lảng nghĩa là gì?

Lảng là động từ chỉ hành động rời đi, né tránh một cách lặng lẽ, không muốn người khác để ý. Đây là từ thuần Việt, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính tùy ngữ cảnh.

Trong tiếng Việt, từ “lảng” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Hành động rời đi, tránh né một cách âm thầm. Ví dụ: “Thấy người quen, anh ta lảng đi chỗ khác.”

Nghĩa mở rộng: Chuyển hướng câu chuyện để tránh đề tài không muốn nói. Ví dụ: “Hỏi đến chuyện nợ nần, anh ấy lảng sang chuyện khác.”

Trong thành ngữ: “Lảng như cáo” – chỉ người khéo léo né tránh, biến mất nhanh chóng.

Lảng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lảng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian để miêu tả hành động né tránh khéo léo.

Sử dụng “lảng” khi muốn diễn tả việc ai đó cố tình tránh né một tình huống, cuộc trò chuyện hoặc trách nhiệm nào đó.

Cách sử dụng “Lảng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lảng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lảng” trong tiếng Việt

Văn nói: Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: lảng đi, lảng ra, lảng mất.

Văn viết: Xuất hiện trong văn học, báo chí khi miêu tả hành vi né tránh của nhân vật.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lảng”

Từ “lảng” được dùng linh hoạt trong nhiều tình huống giao tiếp khác nhau:

Ví dụ 1: “Thấy chủ nợ đến, anh ta lảng ra cửa sau.”

Phân tích: Chỉ hành động rời đi lặng lẽ để tránh gặp mặt.

Ví dụ 2: “Mỗi lần nhắc đến chuyện cũ, cô ấy lại lảng sang đề tài khác.”

Phân tích: Chỉ việc chuyển hướng câu chuyện để né tránh.

Ví dụ 3: “Đám đông vừa tản ra, tên trộm đã lảng mất.”

Phân tích: Chỉ hành động biến mất nhanh chóng, kín đáo.

Ví dụ 4: “Hắn lảng như cáo, chẳng ai bắt được.”

Phân tích: Dùng thành ngữ so sánh sự khéo léo trong việc né tránh.

Ví dụ 5: “Họp xong, sếp hỏi ai làm sai, cả phòng lảng hết.”

Phân tích: Chỉ hành động tránh né trách nhiệm tập thể.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lảng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lảng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lảng” với “lãng” (lãng phí, lãng mạn).

Cách dùng đúng: “Anh ấy lảng đi” (không phải “lãng đi”).

Trường hợp 2: Nhầm “lảng” với “lánh” (trốn tránh).

Cách dùng đúng: “Lảng” mang nghĩa né tránh kín đáo, còn “lánh” là chủ động tránh xa.

“Lảng”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lảng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Né tránh Đối mặt
Tránh né Đương đầu
Lẩn Tiếp cận
Trốn Chạm mặt
Chuồn Gặp gỡ
Biến mất Xuất hiện

Kết luận

Lảng là gì? Tóm lại, lảng là hành động né tránh, rời đi một cách kín đáo để thoát khỏi tình huống không mong muốn. Hiểu đúng từ “lảng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.