Bảo Hộ là gì? 🛡️ Nghĩa, giải thích trong pháp luật

Bảo hộ là gì? Bảo hộ là hành động giúp đỡ, che chở để không bị tổn thất về bất cứ điều gì. Từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như pháp luật, lao động, thương mại và quan hệ quốc tế. Cùng VJOL tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ bảo hộ trong các ngữ cảnh khác nhau nhé!

Bảo hộ nghĩa là gì?

Bảo hộ (tiếng Anh: Protection) là động từ có nghĩa che chở, giữ gìn, giúp đỡ để không bị tổn thất hay xâm hại. Từ này được ghép từ “bảo” (giữ gìn) và “hộ” (che chở, giúp đỡ).

Trong đời sống, bảo hộ xuất hiện ở nhiều lĩnh vực khác nhau:

Bảo hộ lao động: Các biện pháp bảo vệ sức khỏe, tính mạng người lao động trong quá trình làm việc thông qua trang thiết bị như mũ, găng tay, giày, quần áo bảo hộ.

Bảo hộ thương mại: Chính sách áp thuế cao hoặc hạn ngạch nhập khẩu nhằm bảo vệ ngành sản xuất trong nước trước sự cạnh tranh từ hàng hóa nước ngoài.

Bảo hộ công dân: Hoạt động nhà nước giúp đỡ, bảo vệ quyền lợi công dân đang ở nước ngoài.

Nguồn gốc và xuất xứ của Bảo hộ

Bảo hộ có nguồn gốc từ tiếng Hán, ghép từ “bảo” (保 – giữ gìn) và “hộ” (護 – che chở). Khái niệm này xuất hiện từ rất sớm trong các văn bản pháp lý và chính trị.

Sử dụng bảo hộ khi muốn diễn tả hành động che chở, bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó khỏi bị tổn thất, xâm hại.

Bảo hộ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ bảo hộ được dùng trong lĩnh vực lao động, pháp luật, thương mại, quan hệ quốc tế hoặc khi nói về việc che chở, giúp đỡ người yếu thế.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Bảo hộ

Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng từ bảo hộ trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Công nhân phải mặc đồ bảo hộ lao động khi vào công trường.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực an toàn lao động, chỉ trang thiết bị bảo vệ người lao động.

Ví dụ 2: “Chính phủ áp dụng thuế quan bảo hộ đối với mặt hàng thép nhập khẩu.”

Phân tích: Dùng trong thương mại quốc tế, chỉ chính sách bảo vệ ngành sản xuất trong nước.

Ví dụ 3: “Thực dân Pháp đặt chế độ bảo hộ ở Việt Nam gần một thế kỷ.”

Phân tích: Dùng trong lịch sử, chỉ hình thức cai trị thực dân núp bóng “bảo hộ”.

Ví dụ 4: “Đại sứ quán có trách nhiệm bảo hộ công dân Việt Nam ở nước ngoài.”

Phân tích: Dùng trong quan hệ quốc tế, chỉ việc nhà nước bảo vệ quyền lợi công dân.

Ví dụ 5: “Doanh nghiệp cần đăng ký bảo hộ thương hiệu để tránh bị xâm phạm.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, chỉ việc đăng ký bảo vệ quyền sở hữu.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Bảo hộ

Tùy theo ngữ cảnh, bảo hộ có thể thay thế hoặc đối lập với các từ sau:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bảo vệ Xâm hại
Che chở Tấn công
Giữ gìn Phá hoại
Hỗ trợ Bỏ mặc
Bảo toàn Hủy hoại
Bảo trợ Xâm phạm

Dịch Bảo hộ sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bảo hộ 保护 (Bǎohù) Protection / Protectorate 保護 (Hogo) 보호 (Boho)

Kết luận

Bảo hộ là gì? Đó là hành động che chở, giúp đỡ để bảo vệ ai hoặc điều gì khỏi bị tổn thất. Từ này được sử dụng phổ biến trong lao động, thương mại, pháp luật và quan hệ quốc tế.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.