Chịu là gì? 🙏 Nghĩa, giải thích từ Chịu

Chịu là gì? Chịu là động từ tiếng Việt có nhiều nghĩa, thường dùng để chỉ sự bằng lòng, chấp nhận, chịu đựng hoặc nhận nợ. Đây là từ đa nghĩa phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu các nghĩa khác nhau và cách sử dụng từ “chịu” một cách chính xác nhé!

Chịu nghĩa là gì?

Chịu là động từ tiếng Việt mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, bao gồm: bằng lòng, chấp nhận, chịu đựng, nhận nợ hoặc thừa nhận sự kém cỏi của mình. Theo Từ điển tiếng Việt, từ “chịu” có đến 8 nghĩa khác nhau.

Dưới đây là các nghĩa chính của từ “chịu”:

Nghĩa 1 – Bằng lòng, ưng thuận: Thể hiện sự đồng ý làm việc gì đó. Ví dụ: “Năn nỉ mãi mới chịu giúp.”

Nghĩa 2 – Đành nhận, chấp nhận: Nhận lấy điều không hay cho mình mà không thể khác được. Ví dụ: “Mình làm mình chịu.”

Nghĩa 3 – Nhận là không thể làm được: Thừa nhận bất lực trước một vấn đề. Ví dụ: “Bài toán khó thế thì xin chịu.”

Nghĩa 4 – Chưa trả được, còn nợ: Nhận mà nợ lại, chưa thanh toán. Ví dụ: “Mua chịu, bán chịu, chịu ơn.”

Nghĩa 5 – Tiếp nhận tác động bên ngoài: Ví dụ: “Chịu ảnh hưởng tốt của thầy giáo.”

Nghĩa 6 – Thừa nhận cái hơn của người khác: Ví dụ: “Tôi chịu anh là người giỏi nhất.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chịu”

Từ “chịu” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian và văn học Việt Nam. Đây là từ cơ bản trong vốn từ vựng tiếng Việt.

Sử dụng từ “chịu” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như giao tiếp hàng ngày, văn viết, thương mại (mua chịu, bán chịu), hoặc khi muốn diễn đạt sự chấp nhận, chịu đựng.

Chịu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chịu” được dùng khi muốn diễn đạt sự đồng ý, chấp nhận, chịu đựng khó khăn, thừa nhận bất lực, hoặc trong giao dịch mua bán trả sau.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chịu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chịu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chúng ta thà hi sinh tất cả, chứ không chịu mất nước.” (Hồ Chí Minh)

Phân tích: Dùng theo nghĩa bằng lòng, ưng thuận — ở đây là không ưng thuận việc mất nước.

Ví dụ 2: “Bài toán này khó quá, em xin chịu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa thừa nhận không thể làm được, bất lực trước vấn đề.

Ví dụ 3: “Tháng này túng quá, cho tôi mua chịu nhé.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa nhận hàng mà chưa trả tiền ngay, còn nợ lại.

Ví dụ 4: “Ông cụ tài chịu rét, mùa đông vẫn dậy sớm tập thể dục.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa thích ứng, chịu đựng được điều không thuận lợi.

Ví dụ 5: “Tôi chịu anh ấy là người thông minh nhất lớp.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa thừa nhận, phục cái hay, cái giỏi của người khác.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chịu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chịu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chấp nhận Từ chối
Cam chịu Phản đối
Chịu đựng Bỏ cuộc
Ưng thuận Không chịu
Đồng ý Cự tuyệt
Nhận Chối

Dịch “Chịu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chịu (chấp nhận) 接受 (Jiēshòu) Accept / Endure 受け入れる (Ukeireru) 받아들이다 (Badadeulida)
Chịu (chịu đựng) 忍受 (Rěnshòu) Bear / Tolerate 耐える (Taeru) 견디다 (Gyeondida)

Kết luận

Chịu là gì? Tóm lại, “chịu” là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, thể hiện sự bằng lòng, chấp nhận, chịu đựng hoặc nhận nợ. Hiểu rõ các nghĩa của từ “chịu” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và linh hoạt hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.