Hương ẩm là gì? 🍽️ Nghĩa, giải thích Hương ẩm

Hương ẩm là gì? Hương ẩm là tiệc rượu tổ chức tại làng xã để chúc mừng hoặc đãi đằng trong các dịp lễ hội, khao vọng theo phong tục xưa. Đây là từ Hán Việt gắn liền với văn hóa làng quê Việt Nam thời phong kiến. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “hương ẩm” ngay bên dưới!

Hương ẩm nghĩa là gì?

Hương ẩm là danh từ chỉ tiệc rượu, bữa tiệc được tổ chức trong làng xã để ăn mừng, khao vọng hoặc đãi khách theo lệ làng ngày xưa. Đây là từ ghép Hán Việt gồm “hương” (鄉 – làng, quê hương) và “ẩm” (飲 – uống, tiệc rượu).

Trong tiếng Việt, từ “hương ẩm” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ tiệc rượu do làng xã tổ chức trong các dịp quan trọng như đỗ đạt, vinh quy, lễ hội.

Nghĩa mở rộng: Ám chỉ phong tục khao làng, đãi tiệc theo lệ cũ của người Việt thời phong kiến.

Trong văn hóa: Hương ẩm phản ánh nét đẹp cộng đồng làng xã, nơi mọi người cùng chia vui trong các dịp trọng đại.

Hương ẩm có nguồn gốc từ đâu?

Từ “hương ẩm” có nguồn gốc Hán Việt, xuất phát từ phong tục tổ chức tiệc rượu trong làng xã của Trung Hoa và Việt Nam cổ đại. Tục này thể hiện tinh thần đoàn kết, chia sẻ niềm vui giữa các thành viên trong cộng đồng.

Sử dụng “hương ẩm” khi nói về tiệc tùng, lễ khao của làng xã thời xưa hoặc trong văn cảnh cổ điển.

Cách sử dụng “Hương ẩm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hương ẩm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hương ẩm” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ tiệc rượu làng xã. Ví dụ: mở hương ẩm, dự hương ẩm, đặt hương ẩm.

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn học cổ, sách sử, hoặc các bài viết về phong tục truyền thống.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hương ẩm”

Từ “hương ẩm” được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến phong tục làng xã:

Ví dụ 1: “Sau khi đỗ cử nhân, ông mở hương ẩm khao cả làng.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ tiệc khao làng mừng đỗ đạt.

Ví dụ 2: “Lệ hương ẩm xưa thể hiện tinh thần cộng đồng của người Việt.”

Phân tích: Chỉ phong tục, tập quán tổ chức tiệc trong làng.

Ví dụ 3: “Các bô lão được mời ngồi chiếu trên trong buổi hương ẩm.”

Phân tích: Danh từ chỉ bữa tiệc có tôn ti trật tự theo lệ làng.

Ví dụ 4: “Tục hương ẩm gắn liền với đời sống làng xã Bắc Bộ.”

Phân tích: Chỉ nét văn hóa đặc trưng vùng miền.

Ví dụ 5: “Ngày nay, hương ẩm dần mai một nhưng vẫn còn dấu ấn trong các lễ hội làng.”

Phân tích: Nhấn mạnh giá trị lịch sử của phong tục này.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Hương ẩm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “hương ẩm” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “hương ẩm” với “hương ấm” (ấm áp quê hương).

Cách dùng đúng: “Hương ẩm” là tiệc rượu làng, không phải sự ấm áp.

Trường hợp 2: Dùng “hương ẩm” trong ngữ cảnh hiện đại không phù hợp.

Cách dùng đúng: Nên dùng trong văn cảnh cổ điển, lịch sử hoặc khi nói về phong tục xưa.

“Hương ẩm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hương ẩm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khao làng Tang lễ
Tiệc làng Đám ma
Yến tiệc Kiêng cữ
Đãi đằng Chay tịnh
Khao vọng Cấm túc
Lễ mừng Ở cữ

Kết luận

Hương ẩm là gì? Tóm lại, hương ẩm là tiệc rượu tổ chức trong làng xã theo phong tục xưa, thể hiện tinh thần cộng đồng của người Việt. Hiểu đúng từ “hương ẩm” giúp bạn trân trọng hơn nét đẹp văn hóa truyền thống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.