Chíp hôi là gì? 👶 Nghĩa và giải thích Chíp hôi

Chíp hôi là gì? Chíp hôi là từ khẩu ngữ chỉ trẻ con, người còn nhỏ tuổi, non nớt, thiếu kinh nghiệm; cũng dùng để chê bai, mắng người không đáng coi trọng. Đây là cách nói dân dã, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày với nhiều sắc thái khác nhau. Cùng VJOL tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về chíp hôi ngay sau đây!

Chíp hôi nghĩa là gì?

Chíp hôi là danh từ khẩu ngữ trong tiếng Việt, có nghĩa là trẻ con, người nhỏ tuổi, non nớt, thiếu kinh nghiệm sống; hoặc dùng để chê bai, khinh miệt người/vật nhỏ bé, không đáng coi trọng.

Trong giao tiếp thân mật, “chíp hôi” thường được dùng để gọi trẻ nhỏ một cách âu yếm, trìu mến. Ví dụ: “Con chíp hôi của mẹ” thể hiện tình cảm yêu thương với con nhỏ.

Trong ngữ cảnh chê bai, “chíp hôi” mang ý nghĩa khinh miệt, coi thường. Câu “Đồ chíp hôi!” thường dùng để mắng người có hành động nhỏ nhen, thiếu chín chắn hoặc không đáng để ý. Sắc thái này mang tính tiêu cực, nên cần thận trọng khi sử dụng.

Nguồn gốc và xuất xứ của chíp hôi

“Chíp hôi” có nguồn gốc từ tiếng Việt bình dân, xuất phát từ hình ảnh gà con mới nở còn hôi mùi trứng. Trong tiếng Trung, từ tương đương là 雏儿 (chú nhi) nghĩa là con non, ẩn dụ chỉ người trẻ tuổi, ít trải đời.

Sử dụng chíp hôi khi nói về trẻ nhỏ, người non nớt hoặc khi muốn chê bai ai đó thiếu kinh nghiệm, hành xử không đúng mực.

Chíp hôi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ chíp hôi được dùng trong giao tiếp thân mật để gọi trẻ nhỏ, hoặc trong ngữ cảnh chê bai người có hành vi, thái độ non nớt, nhỏ nhen, không đáng tôn trọng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chíp hôi

Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng từ chíp hôi trong các ngữ cảnh thực tế:

Ví dụ 1: “Con chíp hôi của bà đâu rồi, ra đây bà cho kẹo nào!”

Phân tích: Chíp hôi ở đây dùng để gọi cháu nhỏ một cách trìu mến, thể hiện tình cảm yêu thương.

Ví dụ 2: “Đồ chíp hôi! Biết gì mà nói.”

Phân tích: Câu này mang ý chê bai người còn non nớt, thiếu kinh nghiệm mà đã xen vào chuyện người lớn.

Ví dụ 3: “Mấy đứa chíp hôi đó mà cũng đòi chơi với anh à?”

Phân tích: Chíp hôi chỉ những đứa trẻ nhỏ tuổi, chưa đủ lớn để tham gia hoạt động của người lớn hơn.

Ví dụ 4: “Đừng có làm như chíp hôi, không ai coi trọng đâu.”

Phân tích: Chíp hôi ở đây chỉ người có hành động nhỏ nhen, thiếu chín chắn, không được tôn trọng.

Ví dụ 5: “Hồi nhỏ nó bị gọi là ‘chíp hôi’ vì người gầy nhẳng, nhỏ con.”

Phân tích: Chíp hôi được dùng làm biệt danh trêu chọc người nhỏ bé, gầy yếu.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chíp hôi

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chíp hôi:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhóc con Người lớn
Trẻ ranh Người trưởng thành
Con nít Bậc tiền bối
Oắt con Người từng trải
Đồ nhãi ranh Bậc đàn anh

Dịch chíp hôi sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chíp hôi 雏儿 (Chú ér) Little kid / Brat ガキ (Gaki) 꼬마 (Kkoma)

Kết luận

Chíp hôi là gì? Tóm lại, chíp hôi là từ khẩu ngữ chỉ trẻ con, người non nớt hoặc dùng để chê bai người nhỏ nhen, thiếu kinh nghiệm. Tùy ngữ cảnh, từ này mang sắc thái thân mật hoặc tiêu cực.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.