Khuông là gì? 📐 Nghĩa, giải thích từ Khuông
Khuông là gì? Khuông là từ Hán-Việt mang nghĩa sửa sang, cứu giúp, đồng thời cũng chỉ tập hợp năm dòng kẻ song song dùng để ghi nốt nhạc. Từ này xuất hiện phổ biến trong âm nhạc và văn chương cổ điển. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “khuông” nhé!
Khuông nghĩa là gì?
Khuông là từ có nhiều nghĩa trong tiếng Việt, phổ biến nhất là chỉ năm dòng kẻ ngang song song cách đều nhau dùng để ghi nốt và dấu nhạc. Ngoài ra, khuông còn là biến thể của từ “khung”, nghĩa là vành, viền bao quanh vật gì đó.
Trong âm nhạc: Khuông nhạc là nơi nhà soạn nhạc viết các ký hiệu nhạc. Khuông gồm năm dòng kẻ tạo thành bốn khe, thứ tự đếm từ dưới lên trên.
Trong Hán-Việt: Chữ “khuông” (匡) mang nghĩa sửa sang, chỉnh đốn cho đúng đắn. Các từ ghép như khuông phù (giúp đỡ), khuông tế (cứu giúp), khuông chánh (sửa cho đúng) thường gặp trong văn chương cổ.
Trong đời thường: “Khuông” đồng nghĩa với “khung”, dùng để chỉ vành, viền như khuông ảnh, khuông cửi.
Nguồn gốc và xuất xứ của Khuông
Từ “khuông” có nguồn gốc Hán-Việt, bắt nguồn từ chữ 匡 (kuāng) trong tiếng Hán, mang nghĩa sửa sang, cứu giúp. Trong tiếng Việt hiện đại, khuông chủ yếu được dùng trong lĩnh vực âm nhạc.
Sử dụng “khuông” khi nói về nhạc lý hoặc khi muốn diễn đạt ý nghĩa giúp đỡ, chỉnh sửa theo văn phong trang trọng.
Khuông sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khuông” được dùng khi học nhạc lý, chép bản nhạc, hoặc trong văn chương cổ điển khi muốn diễn đạt ý nghĩa cứu giúp, sửa sang.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Khuông
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khuông” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Học sinh cần kẻ khuông nhạc trước khi chép bài.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa âm nhạc, chỉ năm dòng kẻ để ghi nốt nhạc.
Ví dụ 2: “Quản Trọng dùng mưu khuông phù thiên hạ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa Hán-Việt, “khuông phù” nghĩa là giúp đỡ, phò trợ.
Ví dụ 3: “Khóa Sol nằm ở dòng thứ hai của khuông nhạc.”
Phân tích: Chỉ vị trí cụ thể trên khuông trong nhạc lý.
Ví dụ 4: “Bậc hiền tài có trách nhiệm khuông tế đất nước.”
Phân tích: “Khuông tế” nghĩa là cứu giúp, thường dùng trong văn chương cổ.
Ví dụ 5: “Cái khuông ảnh này được chạm trổ rất tinh xảo.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa “khung”, chỉ vành bao quanh bức ảnh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Khuông
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khuông”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khung | Phá hoại |
| Vành | Hủy hoại |
| Viền | Làm hỏng |
| Cứu giúp | Bỏ mặc |
| Phò trợ | Hãm hại |
| Chỉnh đốn | Xáo trộn |
Dịch Khuông sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khuông (nhạc) | 五线谱 (Wǔxiànpǔ) | Staff / Stave | 五線譜 (Gosenfu) | 오선보 (Oseonbo) |
| Khuông (khung) | 框 (Kuàng) | Frame | 枠 (Waku) | 틀 (Teul) |
Kết luận
Khuông là gì? Tóm lại, khuông là từ Hán-Việt chỉ năm dòng kẻ ghi nhạc hoặc mang nghĩa cứu giúp, sửa sang trong văn chương cổ điển.
