Chiều qua là gì? 📅 Nghĩa, giải thích Chiều qua

Chiều qua là gì? Chiều qua là cách nói tắt trong khẩu ngữ tiếng Việt để chỉ buổi chiều của ngày hôm trước, tức chiều hôm qua. Đây là từ ngữ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, giúp diễn đạt thời gian một cách ngắn gọn và tự nhiên. Cùng tìm hiểu cách sử dụng từ “chiều qua” trong các ngữ cảnh khác nhau nhé!

Chiều qua nghĩa là gì?

Chiều qua là danh từ chỉ khoảng thời gian buổi chiều của ngày hôm trước so với thời điểm đang nói. Trong tiếng Việt, đây là cách nói tắt thông dụng của “chiều hôm qua”.

Từ “chiều qua” được cấu tạo từ hai thành phần:

Về mặt ngữ pháp: “Chiều” là danh từ chỉ khoảng thời gian từ sau trưa đến tối (khoảng 13h – 18h). “Qua” là từ chỉ thời gian đã trôi qua, ngay trước thời điểm hiện tại.

Trong giao tiếp: Chiều qua được dùng phổ biến trong đối thoại hàng ngày để kể lại sự việc đã xảy ra vào buổi chiều hôm trước. Ví dụ: “Chiều qua tôi đi làm về muộn.”

Trong văn viết: Từ này thường xuất hiện trong các bài báo, tin tức khi tường thuật sự kiện. Ví dụ: “Chiều qua, trận mưa lớn đã gây ngập nhiều tuyến phố.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chiều qua”

Từ “chiều qua” là từ thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp giữa “chiều” (buổi chiều) và “qua” (đã trôi qua, ngay trước đó). Đây là cách nói tắt tự nhiên trong ngôn ngữ giao tiếp của người Việt.

Sử dụng “chiều qua” khi muốn nhắc đến thời điểm buổi chiều của ngày hôm trước trong các cuộc trò chuyện, kể lại sự việc hoặc tường thuật tin tức.

Chiều qua sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chiều qua” được dùng khi kể lại sự việc đã xảy ra vào buổi chiều hôm trước, trong giao tiếp hàng ngày, viết tin tức, nhật ký hoặc khi hẹn hò, trao đổi công việc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chiều qua”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chiều qua” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chiều qua tôi gặp anh ấy ở siêu thị.”

Phân tích: Dùng chiều qua để xác định thời điểm xảy ra sự việc gặp gỡ – buổi chiều của ngày hôm trước.

Ví dụ 2: “Đêm qua chớp bể mưa nguồn, hỏi người quân tử có buồn hay không?” (Ca dao)

Phân tích: Tương tự cách dùng “chiều qua”, “đêm qua” trong ca dao chỉ thời điểm đêm hôm trước – cho thấy cấu trúc này phổ biến trong tiếng Việt.

Ví dụ 3: “Chiều qua, UBND thành phố đã họp bàn về phương án chống ngập.”

Phân tích: Chiều qua được dùng trong văn phong báo chí để tường thuật sự kiện đã diễn ra.

Ví dụ 4: “Con đi từ chiều qua mà giờ mới về đến nhà.”

Phân tích: Sử dụng để nhấn mạnh khoảng thời gian di chuyển dài, bắt đầu từ buổi chiều hôm trước.

Ví dụ 5: “Chiều qua trời mưa to quá, tôi không đi chợ được.”

Phân tích: Dùng trong giao tiếp thường ngày để giải thích lý do, kể lại tình huống đã xảy ra.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chiều qua”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chiều qua”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chiều hôm qua Chiều nay
Buổi chiều hôm trước Chiều mai
Hôm qua buổi chiều Sáng qua
Chiều hôm trước Tối qua
Xế chiều hôm qua Trưa qua
Chiều ngày hôm qua Sáng nay

Dịch “Chiều qua” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chiều qua 昨天下午 (Zuótiān xiàwǔ) Yesterday afternoon 昨日の午後 (Kinō no gogo) 어제 오후 (Eoje ohu)

Kết luận

Chiều qua là gì? Tóm lại, chiều qua là cách nói tắt phổ biến trong tiếng Việt để chỉ buổi chiều của ngày hôm trước, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp và văn viết hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.