Cả thảy là gì? 📊 Nghĩa và giải thích Cả thảy
Cả thảy là gì? Cả thảy là từ chỉ tổng số, toàn bộ số lượng của một nhóm người hoặc vật được đề cập. Đây là cách nói phổ biến trong tiếng Việt khi muốn nhấn mạnh số lượng tổng cộng. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ minh họa về từ “cả thảy” ngay bên dưới!
Cả thảy nghĩa là gì?
Cả thảy là phó từ chỉ tổng số, tất cả, toàn bộ số lượng được tính gộp lại. Từ này thường đứng trước hoặc sau số đếm để nhấn mạnh con số tổng cộng.
Trong tiếng Việt, từ “cả thảy” được sử dụng với các sắc thái khác nhau:
Trong giao tiếp đời thường: “Cả thảy” dùng để thông báo tổng số lượng một cách rõ ràng. Ví dụ: “Lớp học có cả thảy 40 học sinh.”
Trong văn viết: Từ này xuất hiện trong báo cáo, thống kê hoặc văn bản hành chính khi cần nêu tổng số chính xác.
Trong văn học: “Cả thảy” mang sắc thái trang trọng, thường thấy trong các tác phẩm văn xuôi cổ điển hoặc lối viết truyền thống.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cả thảy”
Từ “cả thảy” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “cả” (toàn bộ, tất cả) và “thảy” (đều, hết thảy). Hai từ kết hợp tạo nên nghĩa nhấn mạnh tổng số, không sót một ai hay một vật nào.
Sử dụng “cả thảy” khi muốn nêu tổng số lượng người, vật hoặc sự việc một cách chính xác và đầy đủ.
Cách sử dụng “Cả thảy” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cả thảy” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cả thảy” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cả thảy” thường dùng khi đếm, tổng kết số lượng. Ví dụ: “Đi chơi cả thảy 10 người.”
Trong văn viết: “Cả thảy” xuất hiện trong các văn bản thống kê, báo cáo, bài viết mang tính liệt kê số liệu hoặc trong văn học truyền thống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cả thảy”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cả thảy” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Gia đình tôi có cả thảy 5 anh chị em.”
Phân tích: Dùng để nêu tổng số thành viên trong gia đình một cách đầy đủ.
Ví dụ 2: “Cả thảy chi phí cho chuyến đi là 10 triệu đồng.”
Phân tích: Chỉ tổng số tiền được tính gộp lại cho một hoạt động.
Ví dụ 3: “Buổi họp có cả thảy 50 người tham dự.”
Phân tích: Nhấn mạnh số lượng người tham gia một sự kiện cụ thể.
Ví dụ 4: “Anh ấy mua cả thảy 3 căn nhà trong năm nay.”
Phân tích: Nêu tổng số tài sản được mua trong một khoảng thời gian.
Ví dụ 5: “Cả thảy công việc đều hoàn thành đúng hạn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa “tất cả”, nhấn mạnh mọi việc đều được làm xong.
“Cả thảy”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cả thảy”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tất cả | Một phần |
| Toàn bộ | Một số |
| Tổng cộng | Riêng lẻ |
| Hết thảy | Vài |
| Gộp lại | Từng phần |
| Chung quy | Cá biệt |
Kết luận
Cả thảy là gì? Tóm lại, cả thảy là từ chỉ tổng số, toàn bộ số lượng, được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt. Hiểu đúng từ “cả thảy” giúp bạn diễn đạt chính xác khi cần nêu số liệu tổng hợp trong giao tiếp và văn viết.
