Chiêu hồi là gì? 🏳️ Nghĩa và giải thích Chiêu hồi
Chiêu hồi là gì? Chiêu hồi là chính sách kêu gọi, vận động những người đang ở phía đối lập quay trở về hợp tác với chính quyền. Đây là thuật ngữ lịch sử gắn liền với thời kỳ chiến tranh Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chiêu hồi” trong các ngữ cảnh khác nhau nhé!
Chiêu hồi nghĩa là gì?
Chiêu hồi nghĩa là kêu gọi, vận động người ở phe đối lập từ bỏ lập trường để quay về hợp tác với chính quyền đương thời. Thuật ngữ này xuất phát từ chính sách của chính quyền Việt Nam Cộng hòa trong giai đoạn 1963-1975.
Xét về mặt ngữ nghĩa:
- “Chiêu”: Kêu gọi, vẫy gọi, thu hút
- “Hồi”: Quay về, trở lại
Trong lịch sử, chiêu hồi là chương trình do Bộ Chiêu hồi (sau đổi thành Bộ Dân vận và Chiêu hồi) thực hiện nhằm kêu gọi cán bộ, chiến sĩ phía cách mạng rời bỏ hàng ngũ. Những người tham gia chương trình được gọi là “hồi chánh viên”.
Ngày nay, từ “chiêu hồi” còn được dùng trong đời sống với nghĩa bóng, chỉ việc thuyết phục ai đó thay đổi quan điểm, lập trường hoặc quay lại hợp tác sau mâu thuẫn.
Nguồn gốc và xuất xứ của chiêu hồi
Từ “chiêu hồi” có nguồn gốc từ Hán Việt, được sử dụng chính thức trong chính sách của chính quyền Việt Nam Cộng hòa từ năm 1963.
Sử dụng chiêu hồi trong trường hợp nào? Từ này thường xuất hiện khi nói về lịch sử chiến tranh Việt Nam hoặc dùng nghĩa bóng trong giao tiếp hàng ngày.
Chiêu hồi sử dụng trong trường hợp nào?
Chiêu hồi được sử dụng khi đề cập đến lịch sử Việt Nam, hoặc khi muốn diễn tả việc thuyết phục ai đó thay đổi lập trường, quay về hợp tác sau bất đồng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chiêu hồi
Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng từ “chiêu hồi” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Chương trình chiêu hồi được triển khai rộng rãi ở miền Nam trước 1975.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ chính sách lịch sử.
Ví dụ 2: “Anh ấy đang cố chiêu hồi cô bạn gái cũ quay lại.”
Phân tích: Dùng nghĩa bóng, chỉ việc thuyết phục người yêu cũ quay về.
Ví dụ 3: “Công ty đang chiêu hồi những nhân viên giỏi đã nghỉ việc.”
Phân tích: Nghĩa bóng trong môi trường công sở, chỉ việc mời gọi nhân sự cũ trở lại.
Ví dụ 4: “Đừng có chiêu hồi tao, tao không thay đổi ý kiến đâu.”
Phân tích: Dùng trong giao tiếp thân mật, từ chối sự thuyết phục.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chiêu hồi
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và trái nghĩa với “chiêu hồi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kêu gọi | Xua đuổi |
| Vận động | Từ chối |
| Thu phục | Chống đối |
| Thuyết phục | Bài xích |
| Lôi kéo | Cự tuyệt |
| Mời gọi | Đẩy ra |
Dịch chiêu hồi sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chiêu hồi | 招回 (Zhāo huí) | Defection program / Rally | 帰順勧誘 (Kijun kan’yū) | 귀순 (Gwisun) |
Kết luận
Chiêu hồi là gì? Đó là thuật ngữ chỉ chính sách kêu gọi người đối lập quay về hợp tác, gắn liền với lịch sử Việt Nam và ngày nay còn mang nghĩa bóng trong giao tiếp đời thường.
