Chiêu mộ là gì? 📢 Ý nghĩa và cách hiểu Chiêu mộ
Chiêu mộ là gì? Chiêu mộ là hành động tìm kiếm, kêu gọi và thu hút người tài về làm việc hoặc phục vụ cho một tổ chức, đơn vị. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực nhân sự, quân sự và kinh doanh. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “chiêu mộ” nhé!
Chiêu mộ nghĩa là gì?
Chiêu mộ nghĩa là tuyển dụng, kêu gọi và thu hút nhân tài hoặc người có năng lực về làm việc cho một tổ chức. Từ này thường dùng khi nói về việc tìm kiếm nhân sự có kỹ năng đặc biệt.
Xét về mặt ngữ nghĩa Hán Việt:
- “Chiêu”: Kêu gọi, vẫy gọi, thu hút
- “Mộ”: Tuyển, mộ quân, tập hợp người
Trong lịch sử, chiêu mộ thường gắn với việc tuyển quân, tập hợp binh sĩ phục vụ chiến tranh. Ngày nay, từ này được sử dụng rộng rãi trong môi trường doanh nghiệp với nghĩa tuyển dụng nhân tài.
Chiêu mộ khác với “tuyển dụng” thông thường ở chỗ nó nhấn mạnh tính chủ động tìm kiếm và thu hút những người có năng lực nổi bật, thay vì chỉ đăng tin chờ ứng viên nộp hồ sơ.
Nguồn gốc và xuất xứ của chiêu mộ
Từ “chiêu mộ” có nguồn gốc từ Hán Việt, xuất hiện từ thời phong kiến khi các triều đại cần tập hợp quân đội hoặc thu hút hiền tài phục vụ đất nước.
Sử dụng chiêu mộ trong trường hợp nào? Từ này phù hợp khi nói về việc tuyển dụng nhân sự cấp cao, tìm kiếm người tài hoặc xây dựng đội ngũ.
Chiêu mộ sử dụng trong trường hợp nào?
Chiêu mộ được sử dụng khi doanh nghiệp chủ động tìm kiếm nhân tài, khi quân đội tuyển quân, hoặc khi tổ chức muốn thu hút những người có năng lực đặc biệt.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chiêu mộ
Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng từ “chiêu mộ” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Công ty đang chiêu mộ kỹ sư phần mềm giỏi từ các đối thủ cạnh tranh.”
Phân tích: Dùng trong môi trường doanh nghiệp, chỉ việc săn đầu người.
Ví dụ 2: “Nhà vua chiêu mộ anh hùng hào kiệt khắp thiên hạ.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, văn học cổ điển.
Ví dụ 3: “Đội bóng chi 50 triệu euro để chiêu mộ tiền đạo mới.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực thể thao, chỉ việc mua cầu thủ.
Ví dụ 4: “Startup này rất giỏi chiêu mộ nhân tài từ các tập đoàn lớn.”
Phân tích: Nhấn mạnh khả năng thu hút người giỏi của công ty.
Ví dụ 5: “Quân đội mở đợt chiêu mộ tân binh trên toàn quốc.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ việc tuyển quân.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chiêu mộ
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và trái nghĩa với “chiêu mộ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tuyển dụng | Sa thải |
| Thu hút | Đuổi việc |
| Tuyển mộ | Loại bỏ |
| Săn đầu người | Từ chối |
| Mời gọi | Cắt giảm |
| Chiêu hiền | Xua đuổi |
Dịch chiêu mộ sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chiêu mộ | 招募 (Zhāomù) | Recruit / Headhunt | 募集 (Boshū) | 모집 (Mojip) |
Kết luận
Chiêu mộ là gì? Đó là hành động chủ động tìm kiếm, kêu gọi và thu hút người tài về làm việc cho tổ chức, phổ biến trong lĩnh vực nhân sự và kinh doanh hiện đại.
