Chiềng là gì? 🔔 Nghĩa và giải thích từ Chiềng
Chiềng là gì? Chiềng là từ cổ trong tiếng Việt có nghĩa là “thưa, trình”, thường xuất hiện trong lời rao của mõ làng xưa như “chiềng làng, chiềng chạ”. Ngoài ra, “Chiềng” còn là từ tiếng Thái chỉ trung tâm hành chính của một Mường. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chiềng” trong văn hóa Việt Nam nhé!
Chiềng nghĩa là gì?
Chiềng là một từ cổ trong tiếng Việt, có nghĩa là “thưa” hoặc “trình”, dùng để thông báo, trình bày điều gì đó một cách trang trọng. Từ này thường xuất hiện trong lời rao của mõ làng thời xưa.
Trong tiếng Việt cổ, “chiềng” có các cách sử dụng:
Trong lời rao mõ làng: Câu “Chiềng làng, chiềng chạ” nghĩa là “Trình làng, trình xóm” – lời mở đầu khi mõ làng thông báo việc công cho dân làng biết.
Trong văn học cổ: Truyện Kiều có câu “Ngập ngừng, sinh mới thưa chiềng” – ở đây “chiềng” mang nghĩa thưa trình, bày tỏ.
Trong tiếng Thái: “Chiềng” (phát âm là “Chiêng”, một số nơi gọi “Xiềng/Xiêng”) chỉ vị trí trung tâm của một Mường lớn, là nơi đặt bộ máy cai quản và là thủ phủ hành chính. Ví dụ: Chiềng Mai, Chiềng Chung, Xiêng Khoảng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chiềng”
Từ “chiềng” có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, được ghi nhận trong Từ điển Từ cổ của Vương Lộc, là âm cổ của từ “trình”. Trong tiếng Thái, “Chiềng” xuất phát từ ngôn ngữ của các dân tộc vùng Tây Bắc Việt Nam.
Sử dụng “chiềng” khi nghiên cứu văn hóa dân gian, đọc văn học cổ điển, hoặc tìm hiểu về địa danh vùng người Thái sinh sống.
Chiềng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chiềng” được dùng trong văn học cổ, lời rao dân gian, hoặc khi nói về địa danh vùng Tây Bắc như Chiềng Mai, Chiềng Chung, Chiềng Pấc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chiềng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chiềng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chiềng làng, chiềng chạ, thượng hạ tây đông!”
Phân tích: Lời rao truyền thống của mõ làng, nghĩa là “Trình làng, trình xóm, trên dưới đông tây đều nghe”.
Ví dụ 2: “Ngập ngừng, sinh mới thưa chiềng” (Truyện Kiều)
Phân tích: Câu thơ trong Truyện Kiều, “chiềng” ở đây nghĩa là thưa trình, bày tỏ.
Ví dụ 3: “Chiềng Mai là trung tâm hành chính của Mường Mai thời xưa.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tiếng Thái, chỉ thủ phủ của một Mường.
Ví dụ 4: “Xã Chiềng Chung thuộc huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La.”
Phân tích: Địa danh hành chính hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Thái.
Ví dụ 5: “Xiêng Khoảng là tỉnh nằm ở vùng cao nguyên của Lào.”
Phân tích: “Xiêng” là biến thể phát âm của “Chiềng”, chỉ trung tâm hành chính.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chiềng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chiềng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trình | Giấu |
| Thưa | Im lặng |
| Bẩm | Che đậy |
| Tâu | Ẩn giấu |
| Bày tỏ | Bưng bít |
| Thông báo | Lặng thinh |
Dịch “Chiềng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chiềng (thưa trình) | 呈報 (Chéngbào) | To report/announce | 申し上げる (Mōshiageru) | 아뢰다 (Aroeda) |
Kết luận
Chiềng là gì? Tóm lại, chiềng là từ cổ tiếng Việt nghĩa là “thưa, trình”, đồng thời là từ tiếng Thái chỉ trung tâm hành chính của Mường, mang giá trị văn hóa và lịch sử sâu sắc.
