Đề nghị là gì? 💬 Nghĩa đầy đủ
Đề nghị là gì? Đề nghị là hành động nêu ra ý kiến, nguyện vọng để người khác xem xét và chấp nhận. Đây là từ Hán Việt thường dùng trong giao tiếp lịch sự và văn bản hành chính. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “đề nghị” ngay bên dưới!
Đề nghị nghĩa là gì?
Đề nghị là động từ chỉ hành động nêu ra ý kiến, yêu cầu hoặc nguyện vọng để người khác cân nhắc, xem xét. Đây là cách diễn đạt lịch sự, mang tính tôn trọng người nghe.
Trong tiếng Việt, từ “đề nghị” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa chính: Nêu ra ý kiến mong muốn người khác thực hiện. Ví dụ: “Tôi đề nghị anh xem xét lại vấn đề này.”
Nghĩa trong văn bản: Yêu cầu chính thức gửi đến cơ quan, tổ chức. Ví dụ: đơn đề nghị, văn bản đề nghị.
Nghĩa nhẹ nhàng: Gợi ý, khuyên nhủ một cách tế nhị. Ví dụ: “Mình đề nghị chúng ta nghỉ giải lao.”
Đề nghị có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đề nghị” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “đề” (提) nghĩa là nêu lên, đưa ra; “nghị” (議) nghĩa là bàn bạc, thảo luận. Ghép lại, “đề nghị” mang nghĩa đưa ra vấn đề để cùng bàn bạc.
Sử dụng “đề nghị” khi muốn nêu ý kiến một cách lịch sự, trang trọng trong giao tiếp hoặc văn bản.
Cách sử dụng “Đề nghị”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đề nghị” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đề nghị” trong tiếng Việt
Văn nói: Dùng để yêu cầu, gợi ý lịch sự trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: “Tôi đề nghị mọi người giữ trật tự.”
Văn viết: Xuất hiện trong đơn từ, công văn, biên bản. Ví dụ: “Kính đề nghị quý cơ quan xem xét giải quyết.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đề nghị”
Từ “đề nghị” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp khác nhau:
Ví dụ 1: “Tôi đề nghị cuộc họp bắt đầu đúng giờ.”
Phân tích: Dùng trong môi trường công sở, mang tính yêu cầu lịch sự.
Ví dụ 2: “Em đề nghị thầy cho thêm thời gian làm bài.”
Phân tích: Học sinh xin phép thầy giáo một cách tôn trọng.
Ví dụ 3: “Ban giám đốc đề nghị nhân viên tuân thủ nội quy.”
Phân tích: Yêu cầu chính thức từ cấp trên xuống cấp dưới.
Ví dụ 4: “Mình đề nghị tối nay đi ăn lẩu nhé!”
Phân tích: Gợi ý nhẹ nhàng giữa bạn bè, mang tính thân mật.
Ví dụ 5: “Cử tri đề nghị chính quyền sửa chữa đường xá.”
Phân tích: Kiến nghị của người dân gửi đến cơ quan nhà nước.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đề nghị”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đề nghị” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đề nghị” với “yêu cầu” trong ngữ cảnh cần sự lịch sự.
Cách dùng đúng: “Tôi đề nghị anh hỗ trợ” (lịch sự hơn “Tôi yêu cầu anh hỗ trợ”).
Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “đề nghi” hoặc “để nghị”.
Cách dùng đúng: Luôn viết “đề nghị” với dấu hỏi ở “đề” và dấu nặng ở “nghị”.
“Đề nghị”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đề nghị”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kiến nghị | Từ chối |
| Đề xuất | Bác bỏ |
| Yêu cầu | Phản đối |
| Gợi ý | Im lặng |
| Khuyến nghị | Chấp nhận |
| Thỉnh cầu | Đồng ý |
Kết luận
Đề nghị là gì? Tóm lại, đề nghị là hành động nêu ý kiến, nguyện vọng một cách lịch sự để người khác xem xét. Hiểu đúng từ “đề nghị” giúp bạn giao tiếp trang trọng và hiệu quả hơn.
