Cơ mật là gì? 🔒 Nghĩa, giải thích Cơ mật
Cơ mật là gì? Cơ mật là tính từ chỉ những việc hết sức quan trọng và bí mật, thường dùng để nói về các vấn đề đại sự của quốc gia hoặc tổ chức. Đây là từ Hán-Việt quen thuộc trong văn phong hành chính và lịch sử Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “cơ mật” nhé!
Cơ mật nghĩa là gì?
Cơ mật là những việc vừa quan trọng vừa cần giữ bí mật, không được phép tiết lộ ra bên ngoài. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính trị, quân sự và hành chính.
Trong đó, “cơ” (機) mang nghĩa là then chốt, cốt yếu, quan trọng. “Mật” (密) có nghĩa là kín đáo, bí mật, không công khai. Khi ghép lại, cơ mật chỉ những sự việc trọng đại cần được bảo vệ nghiêm ngặt.
Trong lịch sử Việt Nam, từ này gắn liền với Viện Cơ mật – cơ quan tư vấn tối cao cho nhà vua triều Nguyễn, chuyên bàn bạc những việc quốc gia đại sự.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cơ mật”
Từ “cơ mật” có nguồn gốc Hán-Việt, xuất phát từ chữ Hán 機密. Khái niệm này đã tồn tại từ thời phong kiến Trung Hoa và được du nhập vào Việt Nam qua hệ thống hành chính triều đình.
Sử dụng “cơ mật” khi muốn nhấn mạnh tính chất quan trọng và cần bảo mật của thông tin, tài liệu hoặc cuộc họp.
Cơ mật sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cơ mật” được dùng khi nói về tài liệu mật, cuộc họp kín, thông tin quốc phòng, hoặc các vấn đề nội bộ cần giữ bí mật tuyệt đối.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cơ mật”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cơ mật” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cuộc họp cơ mật của Hội đồng Quốc phòng diễn ra vào tối qua.”
Phân tích: Chỉ cuộc họp quan trọng, không công khai, bàn về vấn đề an ninh quốc gia.
Ví dụ 2: “Tài liệu này được đóng dấu cơ mật, chỉ cấp lãnh đạo mới được xem.”
Phân tích: Nhấn mạnh mức độ bảo mật cao của văn bản, hạn chế người tiếp cận.
Ví dụ 3: “Viện Cơ mật triều Nguyễn là nơi các đại thần bàn việc quốc gia.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa lịch sử, chỉ cơ quan tư vấn tối cao của nhà vua.
Ví dụ 4: “Thông tin cơ mật bị rò rỉ có thể gây hậu quả nghiêm trọng.”
Phân tích: Cảnh báo về tầm quan trọng của việc bảo vệ thông tin mật.
Ví dụ 5: “Anh ấy được giao phụ trách công tác cơ mật của công ty.”
Phân tích: Dùng trong môi trường doanh nghiệp, chỉ công việc liên quan đến bí mật kinh doanh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cơ mật”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cơ mật”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bí mật | Công khai |
| Tuyệt mật | Minh bạch |
| Mật | Phổ biến |
| Kín đáo | Rõ ràng |
| Bảo mật | Công bố |
| Riêng tư | Đại chúng |
Dịch “Cơ mật” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cơ mật | 機密 (Jīmì) | Confidential / Top secret | 機密 (Kimitsu) | 기밀 (Gimil) |
Kết luận
Cơ mật là gì? Tóm lại, cơ mật là từ Hán-Việt chỉ những việc quan trọng và bí mật, thường gắn với lĩnh vực chính trị, quân sự và hành chính. Hiểu đúng từ “cơ mật” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn phong trang trọng.
