Chí tử là gì? 💀 Nghĩa và giải thích Chí tử

Chí tử là gì? Chí tử là từ Hán Việt có nghĩa là “đến chết”, dùng để chỉ mức độ nguy hiểm có thể gây tử vong hoặc diễn tả hành động, trạng thái ở mức độ cao nhất, hết sức lực. Đây là từ thường gặp trong văn viết và khẩu ngữ khi muốn nhấn mạnh tính chất quyết liệt, căng thẳng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “chí tử” nhé!

Chí tử nghĩa là gì?

Chí tử là tính từ/trạng từ chỉ mức độ nguy hiểm đến tính mạng, có thể gây chết người, hoặc diễn tả trạng thái kiệt sức, căng thẳng đến cùng cực. Từ này thường đi kèm với các động từ để nhấn mạnh mức độ quyết liệt.

Trong tiếng Việt, từ “chí tử” mang hai sắc thái nghĩa chính:

Nghĩa 1 – Nguy hiểm chết người: Dùng để miêu tả đòn đánh, tình huống hết sức nguy hiểm, có thể gây tử vong. Ví dụ: “giáng những đòn chí tử”, “vết thương chí tử”.

Nghĩa 2 – Mức độ cực độ: Trong khẩu ngữ, “chí tử” còn dùng để diễn tả hành động ở mức độ cao nhất, hết sức lực, đến mức như không còn chịu được nữa. Ví dụ: “chạy chí tử”, “làm việc chí tử”.

Trong chiến đấu: Từ này thường xuất hiện khi miêu tả những trận đánh quyết liệt, sống còn giữa hai bên đối địch.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chí tử”

“Chí tử” có nguồn gốc từ tiếng Hán, viết là 至死, trong đó “chí” (至) nghĩa là đến, tới; “tử” (死) nghĩa là chết. Ghép lại, “chí tử” có nghĩa gốc là “đến chết”, “tới chỗ chết”.

Sử dụng từ “chí tử” khi muốn nhấn mạnh mức độ nguy hiểm đe dọa tính mạng, hoặc diễn tả hành động quyết liệt, căng thẳng đến tột cùng.

Chí tử sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chí tử” được dùng khi miêu tả đòn đánh nguy hiểm, tình huống đe dọa tính mạng, hoặc trong khẩu ngữ để nhấn mạnh mức độ cố gắng, căng thẳng hết sức.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chí tử”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chí tử” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đối thủ đã giáng cho anh ta những đòn chí tử trên võ đài.”

Phân tích: Dùng để miêu tả những đòn đánh nguy hiểm, có thể gây chết người trong thi đấu võ thuật.

Ví dụ 2: “Hai đội bóng đánh nhau chí tử để giành chức vô địch.”

Phân tích: Nghĩa bóng, diễn tả sự cạnh tranh quyết liệt, căng thẳng đến cùng.

Ví dụ 3: “Mấy con thú tranh mồi, cắn xé nhau chí tử.”

Phân tích: Miêu tả cuộc chiến sinh tồn khốc liệt giữa các loài động vật.

Ví dụ 4: “Anh ấy chạy chí tử mới kịp chuyến xe cuối cùng.”

Phân tích: Dùng trong khẩu ngữ, nghĩa là chạy hết sức, dốc toàn lực.

Ví dụ 5: “Làm việc chí tử cả tuần, giờ tôi kiệt sức hoàn toàn.”

Phân tích: Diễn tả mức độ làm việc căng thẳng, vất vả đến mức không còn sức lực.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chí tử”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chí tử”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trí mạng An toàn
Chí mạng Nhẹ nhàng
Tử vong Vô hại
Nguy hiểm Bình thường
Quyết liệt Hời hợt
Khốc liệt Êm ả

Dịch “Chí tử” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chí tử 至死 (Zhì sǐ) Deadly / To death 致命的 (Chimei-teki) 치명적인 (Chimyeongjeogin)

Kết luận

Chí tử là gì? Tóm lại, chí tử là từ Hán Việt nghĩa là “đến chết”, dùng để chỉ mức độ nguy hiểm chết người hoặc diễn tả hành động quyết liệt, căng thẳng đến tột cùng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.