Trốn là gì? 🏃 Nghĩa Trốn, giải thích

Trốn là gì? Trốn là động từ chỉ hành động giấu mình vào chỗ kín đáo để khỏi bị trông thấy, hoặc bỏ đi nơi khác một cách bí mật để khỏi bị bắt giữ. Đây là từ thuần Việt quen thuộc, xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh từ trò chơi trẻ thơ đến các tình huống nghiêm trọng. Cùng tìm hiểu các nghĩa, cách dùng và lỗi thường gặp với từ “trốn” ngay bên dưới!

Trốn nghĩa là gì?

Trốn là động từ trong tiếng Việt, chỉ hành động giấu mình vào nơi kín đáo để không bị phát hiện, hoặc tìm cách lảng tránh một việc, một trách nhiệm nào đó. Đây là từ thuần Việt, không phải từ Hán Việt.

Trong tiếng Việt, từ “trốn” có nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa 1: Giấu mình vào chỗ kín để khỏi bị trông thấy. Ví dụ: chơi trốn tìm, trốn trong rừng.

Nghĩa 2: Bỏ đi nơi khác một cách bí mật để khỏi bị giữ lại hoặc bị bắt. Ví dụ: chạy trốn, trốn thoát.

Nghĩa 3: Tìm cách lảng tránh một nhiệm vụ, trách nhiệm nào đó. Ví dụ: trốn học, trốn việc, trốn thuế.

Nghĩa 4: Chỉ trẻ em bỏ qua một giai đoạn vận động ban đầu. Ví dụ: trẻ trốn lẫy, trốn bò.

Trốn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trốn” có nguồn gốc thuần Việt, được ghi nhận trong chữ Nôm với các cách viết như 遁, 准, 坉. Đây là từ xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.

Sử dụng “trốn” khi muốn diễn tả hành động giấu mình, lẩn tránh hoặc né tránh điều gì đó.

Cách sử dụng “Trốn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trốn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trốn” trong tiếng Việt

Trong văn nói: Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: trốn mẹ đi chơi, trốn nắng, trốn mưa.

Trong văn viết: Xuất hiện trong văn bản pháp luật, báo chí với nghĩa nghiêm túc hơn. Ví dụ: trốn thuế, trốn nghĩa vụ quân sự.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trốn”

Từ “trốn” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Bọn trẻ đang chơi trốn tìm ngoài sân.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh vui chơi, chỉ trò chơi trẻ em quen thuộc.

Ví dụ 2: “Tên tội phạm đã trốn khỏi trại giam.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ hành động bỏ trốn để tránh bị giam giữ.

Ví dụ 3: “Hôm nay con trốn học đi chơi điện tử.”

Phân tích: Chỉ hành động lảng tránh việc đến trường, mang nghĩa tiêu cực.

Ví dụ 4: “Trời nắng quá, vào đây trốn nắng đi.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thông thường, chỉ việc tránh nắng.

Ví dụ 5: “Em bé nhà tôi trốn bò, đi luôn rồi.”

Phân tích: Chỉ trẻ nhỏ bỏ qua giai đoạn tập bò, chuyển thẳng sang tập đi.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trốn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trốn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trốn” với “chốn” (nơi chốn).

Cách dùng đúng: “Trốn” là động từ chỉ hành động, còn “chốn” là danh từ chỉ địa điểm.

Trường hợp 2: Viết sai thành “trón” hoặc “trổn”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “trốn” với dấu sắc.

Trường hợp 3: Nhầm “trốn tránh” với “tránh né” trong ngữ cảnh pháp lý.

Cách dùng đúng: “Trốn tránh” mang nghĩa cố tình lẩn tránh, nặng hơn “tránh né” thông thường.

“Trốn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trốn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lẩn trốn Đối mặt
Chạy trốn Xuất hiện
Trốn tránh Đương đầu
Lẩn tránh Chịu trách nhiệm
Né tránh Ra mặt
Ẩn nấp Công khai

Kết luận

Trốn là gì? Tóm lại, trốn là động từ chỉ hành động giấu mình, lẩn tránh hoặc né tránh điều gì đó. Hiểu đúng từ “trốn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong mọi ngữ cảnh giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.