Chết dần chết mòn là gì? 😰 Nghĩa CĐCM

Chết dần chết mòn là gì? Chết dần chết mòn là thành ngữ chỉ trạng thái suy yếu, tàn lụi từ từ theo thời gian, không đột ngột mà diễn ra âm thầm cho đến khi kiệt quệ hoàn toàn. Cụm từ này thường dùng để miêu tả sức khỏe, tinh thần hoặc sự vật đang dần mất đi sức sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng “chết dần chết mòn” trong tiếng Việt nhé!

Chết dần chết mòn nghĩa là gì?

Chết dần chết mòn là quá trình suy tàn, héo úa diễn ra chậm rãi, từng chút một cho đến khi không còn sức sống. Đây là thành ngữ quen thuộc trong tiếng Việt, thường mang sắc thái buồn, tiêu cực.

Trong cuộc sống, “chết dần chết mòn” được dùng với nhiều nghĩa:

Về sức khỏe: Miêu tả người bệnh nặng, cơ thể suy kiệt dần theo ngày tháng mà không có cách chữa trị hiệu quả.

Về tinh thần: Chỉ trạng thái tâm lý bị bào mòn bởi áp lực, đau khổ kéo dài, khiến người ta mất dần ý chí sống.

Về sự vật, hiện tượng: Dùng cho doanh nghiệp, mối quan hệ, hay bất cứ điều gì đang tàn lụi từ từ. Ví dụ: “Công ty đang chết dần chết mòn vì thiếu đổi mới.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chết dần chết mòn”

Thành ngữ “chết dần chết mòn” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ cách quan sát tự nhiên của ông cha ta. “Chết dần” chỉ quá trình từ từ, “chết mòn” nhấn mạnh sự bào mòn, hao kiệt. Hai từ ghép lại tạo nên hình ảnh sinh động về sự tàn lụi âm thầm.

Sử dụng “chết dần chết mòn” khi muốn diễn tả sự suy yếu kéo dài, không đột ngột, thường mang tính cảnh báo hoặc xót xa.

Chết dần chết mòn sử dụng trong trường hợp nào?

Dùng “chết dần chết mòn” khi miêu tả sức khỏe suy kiệt, tinh thần bị bào mòn, hoặc sự vật đang tàn lụi chậm rãi theo thời gian.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chết dần chết mòn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “chết dần chết mòn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà cụ chết dần chết mòn vì căn bệnh ung thư quái ác.”

Phân tích: Miêu tả sức khỏe suy kiệt từ từ do bệnh tật, mang sắc thái xót thương.

Ví dụ 2: “Anh ấy chết dần chết mòn trong cuộc hôn nhân không hạnh phúc.”

Phân tích: Dùng nghĩa bóng, chỉ tinh thần bị bào mòn bởi mối quan hệ độc hại.

Ví dụ 3: “Làng nghề truyền thống đang chết dần chết mòn vì thiếu người kế thừa.”

Phân tích: Áp dụng cho sự vật, hiện tượng đang mai một theo thời gian.

Ví dụ 4: “Đừng để ước mơ chết dần chết mòn chỉ vì sợ thất bại.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, khuyên nhủ đừng để khát vọng tàn lụi.

Ví dụ 5: “Cây xanh chết dần chết mòn vì thiếu nước tưới.”

Phân tích: Miêu tả sự vật héo úa từ từ do thiếu điều kiện sống.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chết dần chết mòn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chết dần chết mòn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tàn lụi dần Phát triển mạnh mẽ
Héo mòn Sinh sôi nảy nở
Suy kiệt Hồi sinh
Lụi tàn Khởi sắc
Úa tàn Tươi tốt
Bào mòn Vươn lên

Dịch “Chết dần chết mòn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chết dần chết mòn 慢慢消亡 (Màn màn xiāo wáng) Wither away / Die slowly 徐々に衰える (Jojo ni otoroeru) 서서히 죽어가다 (Seoseohi jugeo-gada)

Kết luận

Chết dần chết mòn là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ miêu tả sự suy tàn, bào mòn diễn ra từ từ theo thời gian. Hiểu đúng cụm từ này giúp bạn diễn đạt chính xác và giàu hình ảnh hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.