Đình chỉ là gì? ⚖️ Nghĩa đầy đủ

Đình chỉ là gì? Đình chỉ là hành động tạm ngừng hoặc chấm dứt một hoạt động, công việc hay quyền hạn của ai đó trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực pháp luật, giáo dục và hành chính. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “đình chỉ” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Đình chỉ nghĩa là gì?

Đình chỉ là việc tạm dừng, ngưng lại một hoạt động, quyền hạn hoặc chức vụ trong thời gian nhất định theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền. Đây là động từ Hán Việt, trong đó “đình” nghĩa là dừng lại, “chỉ” nghĩa là ngừng.

Trong tiếng Việt, từ “đình chỉ” có nhiều cách hiểu:

Trong pháp luật: Đình chỉ vụ án, đình chỉ điều tra là tạm ngừng hoặc chấm dứt quá trình tố tụng khi có căn cứ pháp lý.

Trong giáo dục: Đình chỉ học là hình thức kỷ luật buộc học sinh, sinh viên tạm ngừng việc học trong thời gian quy định.

Trong công việc: Đình chỉ công tác là tạm thời không cho phép nhân viên thực hiện nhiệm vụ để chờ xử lý vi phạm.

Đình chỉ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đình chỉ” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “đình” (停 – dừng) và “chỉ” (止 – ngừng). Cả hai chữ đều mang nghĩa ngưng lại, tạo nên từ ghép nhấn mạnh hành động tạm dừng triệt để.

Sử dụng “đình chỉ” khi muốn diễn đạt việc ngừng một hoạt động có tính chất chính thức, mang tính pháp lý hoặc hành chính.

Cách sử dụng “Đình chỉ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đình chỉ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đình chỉ” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, quyết định kỷ luật, thông báo chính thức. Ví dụ: quyết định đình chỉ công tác, lệnh đình chỉ thi công.

Văn nói: Dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc khi đề cập đến các vấn đề pháp lý, kỷ luật.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đình chỉ”

Từ “đình chỉ” được dùng trong nhiều ngữ cảnh mang tính chính thức, hành chính:

Ví dụ 1: “Công ty quyết định đình chỉ công tác trưởng phòng để điều tra sai phạm.”

Phân tích: Đình chỉ chỉ hành động tạm ngừng quyền làm việc của nhân viên.

Ví dụ 2: “Sinh viên bị đình chỉ học một năm vì gian lận thi cử.”

Phân tích: Đình chỉ là hình thức kỷ luật trong giáo dục.

Ví dụ 3: “Tòa án ra quyết định đình chỉ vụ án do không đủ chứng cứ.”

Phân tích: Đình chỉ trong pháp luật nghĩa là ngừng quá trình tố tụng.

Ví dụ 4: “Công trình bị đình chỉ thi công vì vi phạm an toàn lao động.”

Phân tích: Đình chỉ chỉ lệnh ngừng hoạt động xây dựng.

Ví dụ 5: “Bác sĩ bị đình chỉ hành nghề sau khi xảy ra sự cố y khoa.”

Phân tích: Đình chỉ quyền hành nghề là tạm ngừng giấy phép hoạt động.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đình chỉ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đình chỉ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đình chỉ” với “đình công” (ngừng làm việc tập thể để phản đối).

Cách dùng đúng: “Anh ấy bị đình chỉ công tác” (không phải “đình công”).

Trường hợp 2: Dùng “đình chỉ” thay cho “hủy bỏ” hoặc “chấm dứt vĩnh viễn”.

Cách dùng đúng: Đình chỉ mang tính tạm thời, còn “hủy bỏ” là chấm dứt hoàn toàn.

“Đình chỉ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đình chỉ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tạm ngừng Tiếp tục
Ngưng lại Duy trì
Tạm dừng Tiến hành
Hoãn lại Khôi phục
Treo Kích hoạt
Ngừng Cho phép

Kết luận

Đình chỉ là gì? Tóm lại, đình chỉ là hành động tạm ngừng một hoạt động hoặc quyền hạn theo quyết định chính thức. Hiểu đúng từ “đình chỉ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản hành chính.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.