Chèo lái là gì? 🚢 Ý nghĩa, cách dùng Chèo lái
Chèo lái là gì? Chèo lái là hành động điều khiển thuyền bè bằng mái chèo và bánh lái; nghĩa bóng chỉ việc dẫn dắt, điều hành một tổ chức, công việc hoặc tình huống theo hướng mong muốn. Đây là từ ghép giàu hình ảnh trong tiếng Việt. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “chèo lái” ngay bên dưới!
Chèo lái nghĩa là gì?
Chèo lái nghĩa là hành động điều khiển phương tiện đường thủy bằng mái chèo và bánh lái; theo nghĩa bóng là dẫn dắt, điều hành, chỉ đạo một công việc, tổ chức hoặc tình huống.
Định nghĩa chèo lái có thể hiểu theo hai nghĩa chính:
Nghĩa đen: Chèo lái là kỹ thuật điều khiển thuyền, ghe trên sông nước. “Chèo” là dùng mái chèo đẩy nước, “lái” là điều chỉnh hướng đi bằng bánh lái.
Nghĩa bóng: Chèo lái ám chỉ việc lãnh đạo, dẫn dắt một tập thể, tổ chức hoặc xử lý tình huống khó khăn. Người “chèo lái” là người có năng lực điều hành, đưa ra quyết định đúng đắn.
Trong cuộc sống: Từ này thường dùng để ca ngợi những người có khả năng lãnh đạo, biết đưa gia đình, doanh nghiệp hay đất nước vượt qua khó khăn.
Nguồn gốc và xuất xứ của chèo lái
“Chèo lái” là từ ghép thuần Việt, bắt nguồn từ hoạt động đi thuyền truyền thống của người Việt vùng sông nước. Từ này kết hợp hai động tác cơ bản: chèo thuyền và lái thuyền.
Sử dụng chèo lái khi muốn diễn tả việc điều khiển phương tiện đường thủy hoặc ca ngợi khả năng lãnh đạo, dẫn dắt của ai đó.
Chèo lái sử dụng trong trường hợp nào?
Chèo lái được dùng khi nói về việc điều khiển thuyền bè, hoặc khi ca ngợi người có năng lực lãnh đạo, điều hành tổ chức, gia đình vượt qua khó khăn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chèo lái
Dưới đây là một số tình huống thực tế sử dụng từ chèo lái trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Ông ấy đã chèo lái công ty vượt qua giai đoạn khủng hoảng.”
Phân tích: Ca ngợi năng lực lãnh đạo, đưa doanh nghiệp thoát khỏi khó khăn.
Ví dụ 2: “Người phụ nữ ấy một mình chèo lái gia đình suốt bao năm.”
Phân tích: Diễn tả sự vất vả gánh vác, lo liệu mọi việc trong gia đình.
Ví dụ 3: “Thuyền trưởng khéo léo chèo lái con tàu qua vùng sóng dữ.”
Phân tích: Mô tả kỹ năng điều khiển phương tiện đường thủy theo nghĩa đen.
Ví dụ 4: “Ai sẽ là người chèo lái đất nước trong giai đoạn mới?”
Phân tích: Nói về vai trò lãnh đạo quốc gia, dẫn dắt đất nước phát triển.
Ví dụ 5: “Cô ấy giỏi chèo lái các cuộc họp đi đúng hướng.”
Phân tích: Chỉ khả năng điều phối, dẫn dắt công việc hiệu quả.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chèo lái
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đương và trái nghĩa với chèo lái:
| Từ đồng nghĩa | Từ trái nghĩa |
|---|---|
| Dẫn dắt | Buông xuôi |
| Điều hành | Phó mặc |
| Lãnh đạo | Thả trôi |
| Chỉ đạo | Bỏ bê |
| Điều khiển | Mặc kệ |
| Gánh vác | Đầu hàng |
| Cầm cương | Bất lực |
| Quản lý | Thất bại |
Dịch chèo lái sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chèo lái | 掌舵 (Zhǎngduò) | Steer / Lead | 舵を取る (Kaji wo toru) | 이끌다 (Ikkeulda) |
Kết luận
Chèo lái là gì? Đó là hành động điều khiển thuyền bè hoặc chỉ khả năng lãnh đạo, dẫn dắt tổ chức vượt qua khó khăn. Hãy trở thành người biết chèo lái cuộc đời mình!
