Ché là gì? 🗣️ Nghĩa và giải thích từ Ché

Ché là gì? Ché là loại đồ đựng bằng sành hoặc sứ, có thân tròn phình to ở giữa, miệng loe và thường có nắp đậy, dùng để đựng rượu. Đây là vật dụng quen thuộc trong văn hóa Việt Nam, đặc biệt gắn liền với rượu cần Tây Nguyên. Cùng tìm hiểu chi tiết về ché nghĩa là gì, nguồn gốc và cách sử dụng ngay sau đây!

Ché nghĩa là gì?

Ché là danh từ chỉ loại đồ đựng bằng sành, sứ, có thân tròn phình to ở giữa, miệng loe, thường dùng để đựng rượu. Từ đồng nghĩa với ché là “choé”.

Trong văn hóa Việt Nam, ché không chỉ đơn thuần là vật dụng chứa đựng mà còn mang giá trị văn hóa sâu sắc. Đặc biệt với đồng bào các dân tộc Tây Nguyên, ché rượu cần là vật thiêng liêng, tượng trưng cho sự gắn kết cộng đồng.

Theo quan niệm của người Tây Nguyên, mỗi chiếc ché đều có vị thần trú ngụ. Gia chủ phải làm lễ cúng rước thần linh, nhập “hồn” cho ché mới được đưa vào nhà. Giá trị của ché được đánh giá dựa vào màu sắc men và số tai trên thân ché. Ché càng cổ thì rượu ủ trong đó càng ngon vì ruột ché cổ không tráng men, giúp men rượu bám và lên men tốt hơn.

Nguồn gốc và xuất xứ của Ché

Ché có nguồn gốc từ nghề gốm sứ truyền thống Việt Nam, xuất hiện từ khoảng thế kỷ 15. Ché được sản xuất tại các lò gốm nổi tiếng như Thanh Trì vào đầu thế kỷ 20, với kiểu dáng trang nhã.

Sử dụng ché trong trường hợp đựng rượu, đặc biệt là rượu cần trong các lễ hội, nghi lễ cưới hỏi và tiếp khách quý.

Ché sử dụng trong trường hợp nào?

Ché được sử dụng để đựng rượu cần trong các dịp lễ hội, cúng bến nước, cúng lúa mới, cưới hỏi và tiếp đãi khách quý. Mỗi gia đình Tây Nguyên đều có ché rượu để sẵn trong nhà.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Ché

Dưới đây là những tình huống thường gặp khi sử dụng từ ché trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Nhà tôi có một ché rượu cần để tiếp khách.”

Phân tích: Câu này mô tả việc gia đình chuẩn bị ché rượu để đón tiếp khách đến chơi nhà.

Ví dụ 2: “Trong lễ cưới, cô dâu mang theo ché rượu làm của hồi môn.”

Phân tích: Theo phong tục Tây Nguyên, ché rượu là lễ vật quan trọng trong đám cưới.

Ví dụ 3: “Chiếc ché cổ này đã được truyền qua ba đời.”

Phân tích: Nhấn mạnh giá trị lâu đời và ý nghĩa gia truyền của ché trong gia đình.

Ví dụ 4: “Các ché rượu được buộc vào cây nêu trong lễ hội.”

Phân tích: Mô tả nghi thức truyền thống khi uống rượu cần, buộc ché vào cột để tránh vỡ.

Ví dụ 5: “Ông nội tặng tôi một chiếc ché sứ rất đẹp.”

Phân tích: Ché còn được xem là vật có giá trị để làm quà tặng trong gia đình.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Ché

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với ché:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Choé Ly
Ghè Chén
Cốc
Tách
Chum Bát
Bình Đĩa

Dịch Ché sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ché 酒坛 (Jiǔ tán) Wine jar / Earthen jar 酒壺 (Saketsūbo) 술항아리 (Sul-hangari)

Kết luận

Ché là gì? Tóm lại, ché là loại đồ đựng bằng sành sứ dùng để đựng rượu, mang giá trị văn hóa đặc sắc của người Việt, đặc biệt trong văn hóa rượu cần Tây Nguyên.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.