Chèo chẹo là gì? 🚣 Nghĩa, giải thích Chèo chẹo
Chèo chẹo là gì? Chèo chẹo là từ láy tượng thanh chỉ tiếng kêu the thé, chói tai hoặc mô tả hành động la hét, cãi vã ồn ào gây khó chịu cho người nghe. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực trong giao tiếp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “chèo chẹo” ngay sau đây!
Chèo chẹo nghĩa là gì?
Chèo chẹo nghĩa là tiếng kêu la the thé, inh ỏi hoặc hành động cãi cọ, than vãn liên tục gây ra âm thanh chói tai, khó chịu. Đây là từ láy tượng thanh phổ biến trong tiếng Việt.
Khái niệm chèo chẹo được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Mô tả âm thanh: Chèo chẹo diễn tả tiếng kêu the thé, chói tai như tiếng trẻ khóc, tiếng cãi nhau hoặc tiếng động vật kêu inh ỏi.
Mô tả hành vi: Chèo chẹo còn chỉ người hay càm ràm, than vãn, kêu ca liên tục khiến người khác khó chịu.
Trong giao tiếp hàng ngày: Từ này thường dùng để phê phán ai đó nói năng ồn ào, thiếu kiềm chế.
Nguồn gốc và xuất xứ của chèo chẹo
“Chèo chẹo” là từ láy tượng thanh thuần Việt, mô phỏng âm thanh the thé, chói tai trong thực tế. Từ này đã tồn tại lâu đời trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.
Sử dụng chèo chẹo khi muốn diễn tả âm thanh hoặc hành vi kêu la, cãi cọ ồn ào gây phiền nhiễu cho người xung quanh.
Chèo chẹo sử dụng trong trường hợp nào?
Chèo chẹo được dùng khi mô tả tiếng kêu the thé khó chịu, hoặc phê phán ai đó hay la hét, càm ràm, cãi vã ồn ào làm phiền người khác.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chèo chẹo
Dưới đây là một số tình huống thực tế sử dụng từ chèo chẹo trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Đứa bé khóc chèo chẹo cả buổi sáng không ai dỗ được.”
Phân tích: Diễn tả tiếng khóc the thé, liên tục của trẻ nhỏ.
Ví dụ 2: “Bà ấy cứ chèo chẹo suốt ngày khiến cả xóm mệt mỏi.”
Phân tích: Mô tả người hay càm ràm, kêu ca liên tục gây khó chịu.
Ví dụ 3: “Hai người cãi nhau chèo chẹo ngoài đường.”
Phân tích: Chỉ hành động cãi vã ồn ào, inh ỏi nơi công cộng.
Ví dụ 4: “Tiếng lũ gà kêu chèo chẹo từ sáng sớm.”
Phân tích: Mô tả âm thanh inh ỏi của động vật.
Ví dụ 5: “Đừng có chèo chẹo nữa, nói chuyện nhẹ nhàng thôi.”
Phân tích: Lời nhắc nhở ai đó bớt la hét, giữ bình tĩnh.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chèo chẹo
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đương và trái nghĩa với chèo chẹo:
| Từ đồng nghĩa | Từ trái nghĩa |
|---|---|
| The thé | Nhẹ nhàng |
| Inh ỏi | Êm ái |
| Chói tai | Dịu dàng |
| Ầm ĩ | Yên lặng |
| Om sòm | Trầm lắng |
| Léo nhéo | Điềm đạm |
| Oang oang | Thì thầm |
| Càm ràm | Im lặng |
Dịch chèo chẹo sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chèo chẹo | 吵吵嚷嚷 (Chāochao rǎngrǎng) | Shriek / Screech | キーキー (Kīkī) | 깩깩거리다 (Kkaek-kkaek-georida) |
Kết luận
Chèo chẹo là gì? Đó là từ láy tượng thanh chỉ tiếng kêu the thé hoặc hành vi la hét, cãi cọ ồn ào. Hãy hạn chế nói năng chèo chẹo để giao tiếp văn minh hơn!
