Nước kiệu là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nước kiệu
Nước kiệu là gì? Nước kiệu là bước chạy chậm, thong thả của ngựa, khi con ngựa di chuyển với tốc độ vừa phải theo nhịp đều đặn. Đây là thuật ngữ thường gặp trong văn học, đua ngựa và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “nước kiệu” trong tiếng Việt nhé!
Nước kiệu nghĩa là gì?
Nước kiệu là danh từ chỉ bước chạy chậm, thong thả của ngựa; phân biệt với nước đại (phi nhanh). Đây là khái niệm quen thuộc trong lĩnh vực cưỡi ngựa và đua ngựa.
Trong cuộc sống, từ “nước kiệu” còn mang nhiều ý nghĩa khác:
Trong văn học và thơ ca: Nước kiệu thường xuất hiện để miêu tả hình ảnh ngựa phi nhẹ nhàng, tạo cảm giác thanh bình, thư thái. Hình ảnh này gợi lên vẻ đẹp cổ điển của thời xưa.
Trong đời sống hiện đại: “Nước kiệu” được dùng theo nghĩa bóng để chỉ nhịp sống chậm rãi, không vội vàng. Ví dụ: “Sống nước kiệu” nghĩa là sống thong thả, từ tốn.
Trong đua ngựa: Nước kiệu là một trong các dáng đi cơ bản của ngựa, với đặc điểm di chuyển theo đường chéo hai nhịp, chân trước và chân sau đối diện cùng chạm đất.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nước kiệu”
Từ “nước kiệu” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa khi ngựa là phương tiện di chuyển phổ biến. “Nước” ở đây chỉ tốc độ, nhịp điệu; “kiệu” mô tả dáng đi nhẹ nhàng.
Sử dụng từ “nước kiệu” khi mô tả ngựa chạy chậm, nhịp nhàng hoặc khi muốn diễn tả sự thong thả, không vội vàng trong cuộc sống.
Nước kiệu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nước kiệu” được dùng khi mô tả ngựa di chuyển chậm rãi, trong văn học để tạo hình ảnh cổ điển, hoặc theo nghĩa bóng chỉ nhịp sống từ tốn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nước kiệu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nước kiệu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Con ngựa chạy nước kiệu dọc bờ biển lúc hoàng hôn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, mô tả ngựa di chuyển chậm rãi, tạo hình ảnh thơ mộng.
Ví dụ 2: “Anh ấy giục ngựa phi nước kiệu về phía cổng làng.”
Phân tích: Chỉ hành động điều khiển ngựa chạy với tốc độ vừa phải, không quá nhanh.
Ví dụ 3: “Cuộc sống nước kiệu giúp ta tận hưởng từng khoảnh khắc.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ lối sống chậm rãi, thư thái.
Ví dụ 4: “Đội kỵ binh diễu hành nước kiệu qua quảng trường.”
Phân tích: Mô tả đoàn ngựa di chuyển đều đặn, trang nghiêm trong lễ diễu hành.
Ví dụ 5: “Giống ngựa nước kiệu Pháp nổi tiếng trong các cuộc đua.”
Phân tích: Chỉ giống ngựa chuyên được huấn luyện để chạy nước kiệu trong thi đấu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nước kiệu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nước kiệu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chạy chậm | Nước đại |
| Phi thong thả | Phi nước đại |
| Bước kiệu | Phi nhanh |
| Chạy đều | Tung vó |
| Di chuyển nhẹ nhàng | Lồng lên |
| Lon ton | Phóng như bay |
Dịch “Nước kiệu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nước kiệu | 小跑 (Xiǎo pǎo) | Trot | 速歩 (Sokuhō) | 속보 (Sokbo) |
Kết luận
Nước kiệu là gì? Tóm lại, nước kiệu là bước chạy chậm, thong thả của ngựa, mang ý nghĩa đẹp trong văn học và đời sống. Hiểu đúng từ “nước kiệu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn.
