Chềnh ềnh là gì? 🚣 Nghĩa và giải thích Chềnh ềnh

Chềnh ềnh là gì? Chềnh ềnh là từ láy trong tiếng Việt, dùng để gợi tả dáng vẻ lù lù, to lớn chiếm chỗ ngay trước mắt mọi người, thường gây cản trở hoặc vướng víu. Từ này đồng nghĩa với “chình ình”, thường mang sắc thái hơi tiêu cực. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “chềnh ềnh” trong tiếng Việt nhé!

Chềnh ềnh nghĩa là gì?

Chềnh ềnh là tính từ láy, mô tả trạng thái một vật thể hoặc người nằm/đứng lù lù, chiếm diện tích lớn ngay trước mắt, gây cản trở hoặc khó chịu cho người khác. Đây là từ thuần Việt, thường dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.

Trong giao tiếp đời thường, “chềnh ềnh” thường được sử dụng để miêu tả:

Đồ vật chiếm chỗ: Khi một vật gì đó nằm hoặc đặt ở vị trí bất tiện, cản đường đi lại. Ví dụ: “Cái tủ nằm chềnh ềnh giữa phòng, ai mà đi được.”

Người nằm/ngồi vô ý thức: Khi ai đó nằm hoặc ngồi một cách thoải mái quá mức, không để ý đến người xung quanh. Ví dụ: “Anh ta nằm chềnh ềnh ngay cửa ra vào.”

Xe cộ hỏng giữa đường: Tình huống phương tiện chết máy, đứng yên một chỗ gây ùn tắc. Ví dụ: “Xe tải nằm chềnh ềnh giữa đường, kẹt xe cả tiếng.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chềnh ềnh”

Từ “chềnh ềnh” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy tượng hình được hình thành từ ngôn ngữ dân gian. Từ này đồng nghĩa với “chình ình”, cùng thuộc nhóm từ láy gợi tả hình dáng trong tiếng Việt.

Sử dụng “chềnh ềnh” khi muốn diễn tả sự vướng víu, cản trở do vật thể hoặc người chiếm chỗ một cách bất tiện.

Chềnh ềnh sử dụng trong trường hợp nào?

Dùng “chềnh ềnh” khi miêu tả đồ vật, xe cộ hoặc người nằm/đứng lù lù chiếm chỗ, gây cản trở đường đi hoặc tầm nhìn của người khác.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chềnh ềnh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chềnh ềnh” trong đời sống:

Ví dụ 1: “Xe chết máy, nằm chềnh ềnh giữa đường làm kẹt xe cả tiếng đồng hồ.”

Phân tích: Miêu tả chiếc xe hỏng nằm lù lù giữa đường, chiếm chỗ và gây ùn tắc giao thông.

Ví dụ 2: “Đứng chềnh ềnh ngay cửa thế kia, ai mà vào được?”

Phân tích: Phê phán ai đó đứng chắn lối đi, không để ý đến người khác.

Ví dụ 3: “Cái thùng hàng nằm chềnh ềnh ở hành lang, đi lại bất tiện quá.”

Phân tích: Đồ vật đặt sai vị trí, chiếm diện tích và gây vướng víu.

Ví dụ 4: “Anh ấy nằm chềnh ềnh trên sofa, chẳng nhường chỗ cho ai.”

Phân tích: Miêu tả người nằm thoải mái chiếm hết chỗ ngồi, thiếu ý thức với người xung quanh.

Ví dụ 5: “Những tảng thịt nằm chềnh ềnh trên bàn gỗ ngoài trời, trông mất vệ sinh.”

Phân tích: Gợi tả hình ảnh thực phẩm bày biện tùy tiện, không che đậy, phơi ra trước mắt mọi người.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chềnh ềnh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chềnh ềnh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chình ình Gọn gàng
Lù lù Ngăn nắp
Sừng sững Thu gọn
Chắn ngang Khéo léo
Vướng víu Tinh tươm
Cồng kềnh Nhỏ nhắn

Dịch “Chềnh ềnh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chềnh ềnh 横躺着 (Héng tǎng zhe) Sprawling / Blocking でんと構える (Den to kamaeru) 떡하니 버티다 (Tteok-hani beotida)

Kết luận

Chềnh ềnh là gì? Tóm lại, “chềnh ềnh” là từ láy thuần Việt miêu tả trạng thái lù lù, chiếm chỗ gây cản trở. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt sinh động và chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.